釆
Bộ Biện 釆
Phân biệt
Mẹo nhớ
Vết chân thú in rõ từng ngón, phải nhìn kỹ mới phân biệt được. Đừng lẫn với 采 (hái). Có trong 释 (giải thích).
Bộ 釆 (Biện, đọc biàn) mang nghĩa phân biệt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 15 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 釆
Học 15 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 釆
2 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3采
lấy, thu hái
HSK 4· 1 chữ
HSK 4释
giải thích, diễn giải
Từ vựng chứa bộ 釆
15 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 釆, xếp theo cấp HSK.
áp dụng
áp dụng
giải thích
phỏng vấn
mua sắm, thu mua
chấp nhận, thông qua
vô cùng hào hứng
khai thác
uể oải, mệt mỏi, thiếu sinh khí
thích mê, không muốn buông tay
thu hái, nhặt lấy
khai thác mỏ, đào mỏ
thu thập, thu lượm
phóng thích, thả ra
phong thái, phong độ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 釆?
Bộ 釆 (Biện) gợi nghĩa phân biệt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 15 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.