biàn
Bộ số 1657 nét

Bộ Biện

Phân biệt

Mẹo nhớ

Vết chân thú in rõ từng ngón, phải nhìn kỹ mới phân biệt được. Đừng lẫn với 采 (hái). Có trong 释 (giải thích).

Bộ (Biện, đọc biàn) mang nghĩa phân biệt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ15 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 釆

Học 15 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 釆

2 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

cǎi

lấy, thu hái

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

shì

giải thích, diễn giải

Từ vựng chứa bộ 釆

15 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 釆, xếp theo cấp HSK.

采取
cǎi

áp dụng

采用
cǎiyòng

áp dụng

解释
jiěshì

giải thích

采访
cǎifǎng

phỏng vấn

采购
cǎigòu

mua sắm, thu mua

采纳
cǎi

chấp nhận, thông qua

兴高采烈
xìnggāocǎiliè

vô cùng hào hứng

开采
kāicǎi

khai thác

无精打采
jīngcǎi

uể oải, mệt mỏi, thiếu sinh khí

爱不释手
àishìshǒu

thích mê, không muốn buông tay

cǎi

thu hái, nhặt lấy

采矿
cǎikuàng

khai thác mỏ, đào mỏ

采集
cǎi

thu thập, thu lượm

释放
shìfàng

phóng thích, thả ra

风采
fēngcǎi

phong thái, phong độ

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 釆?

Bộ 釆 (Biện) gợi nghĩa phân biệt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 15 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp