Bộ số 1667 nét

Bộ Lý

Làng, dặm; bên trong

Mẹo nhớ

Ruộng 田 trên đất 土 — chỗ dân ở, thành đơn vị làng và dặm; giản thể còn gánh nghĩa 'bên trong' của 裡: 这里 (ở đây), 野 (đồng nội).

Bộ (Lý, đọc ) mang nghĩa làng, dặm; bên trong. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ106 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 里

Học 106 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 里

4 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

trong, bên trong

chóng

lặp lại, lần nữa

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

liáng

đo lường, đo đạc

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

đồng hoang, hoang dã

Từ vựng chứa bộ 里

106 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 里, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (55/106 từ của bộ này).

哪里
li

ở đâu, chỗ nào

家里
jiāli

trong nhà

这里
zhèli

ở đây, đây

那里
li

ở đó

trong, bên trong

里边
bian

bên trong, ở trong

chóng

lặp lại, lần nữa

zhòng

nặng (trái ngược với nhẹ)

重要
zhòngyào

quan trọng

公里
gōng

kilômét (đơn vị đo lường, bằng 1000 mét)

商量
shāngliang

bàn bạc, thương lượng, thảo luận

夜里
li

ban đêm, trong đêm

大量
liàng

rất lớn, rất nhiều

心里
xīnli

trong lòng, trong tâm trí

里头
tou

bên trong

重复
chóng

lặp lại

重新
chóngxīn

lại, một lần nữa

重点
zhòngdiǎn

điểm trọng tâm, trọng điểm

力量
liàng

sức mạnh; sức lực

尽量
jǐnliàng

hết sức

数量
shùliàng

số lượng

里面
miàn

bên trong

重大
zhòng

trọng đại, quan trọng

严重
yánzhòng

nghiêm trọng

体重
zhòng

cân nặng

含量
hánliàng

hàm lượng

手里
shǒuli

trong tay

沉重
chénzhòng

nặng nề

测量
liáng

đo lường

眼里
yǎnli

trong mắt (theo nghĩa bóng: trong nhận thức, quan điểm của ai)

质量
zhìliàng

chất lượng

重量
zhòngliàng

trọng lượng

城里
chéngli

trong thành phố

尊重
zūnzhòng

tôn trọng

比重
zhòng

tỷ trọng, tỷ lệ

注重
zhùzhòng

chú trọng, coi trọng

热量
liàng

nhiệt lượng

能量
néngliàng

năng lượng

产量
chǎnliàng

sản lượng, sản xuất

总量
zǒngliàng

tổng lượng, tổng số lượng

衡量
héngliáng

cân nhắc, đánh giá

重建
chóngjiàn

xây dựng lại

重组
chóng

tái tổ chức, tái cơ cấu

đồng hoang, hoang dã

野生
shēng

hoang dã, sống trong tự nhiên

音量
yīnliàng

âm lượng, cường độ âm thanh

举重
zhòng

cử tạ

侧重
zhòng

chú trọng, nhấn mạnh, đề cao

保重
bǎozhòng

giữ gìn sức khỏe, bảo trọng

分量
fènliàng

trọng lượng, khối lượng

加重
jiāzhòng

làm trầm trọng thêm, làm nặng hơn

双重
shuāngchóng

kép, hai tầng, hai mặt

容量
róngliàng

dung tích, sức chứa

少量
shǎoliàng

số lượng nhỏ

工作量
gōngzuòliàng

Khối lượng công việc

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 里?

Bộ 里 (Lý) gợi nghĩa làng, dặm; bên trong. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 106 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp