金
Bộ Kim 金
Vàng, kim loại
Biến thể: 钅
Mẹo nhớ
Hai cục vàng trong nhà
Bộ 金 (Kim, đọc jīn) mang nghĩa vàng, kim loại. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 44 chữ và 162 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 金
Học 162 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 金
44 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (31/44 chữ của bộ này).
HSK 1· 2 chữ
HSK 1钱
tiền
错
sai, lầm, lỗi
HSK 2· 3 chữ
HSK 2钟
cái chuông
铁
sắt (kim loại)
银
bạc
HSK 3· 1 chữ
HSK 3金
vàng (kim loại)
HSK 4· 4 chữ
HSK 4针
kim
销
tiêu thụ, bán
锻
rèn, tôi luyện
镜
gương
HSK 5· 5 chữ
HSK 5钢
thép
铃
chuông
锁
khóa
锅
nồi, chảo
键
phím
HSK 6· 7 chữ
HSK 6鉴
cái gương
钻
khoan
铅
chì
铜
đồng (kim loại)
铺
trải ra
锋
lưỡi kiếm, mũi nhọn
镇
thị trấn
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9钉
đóng đinh, ghim lại, cố định
钓
câu cá
钙
canxi (nguyên tố hóa học cần thiết cho xương và răng)
钞
tiền giấy, giấy bạc
钥
chìa khóa
钦
kính trọng
钧
cân; đơn vị đo trọng lượng thời cổ (30 cân)
钩
câu móc, móc
钳
kìm
Từ vựng chứa bộ 金
162 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 金, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (54/162 từ của bộ này).
tiền
ví tiền
sai, lầm, lỗi
không tồi, khá tốt
phút
tàu điện ngầm
trạm ga tàu điện ngầm
ngân hàng
thẻ ngân hàng (thường là thẻ ghi nợ)
giá tiền
tiền mặt
vốn, quỹ tiền
vàng (kim loại)
huy chương vàng
cái chuông
sắt (kim loại)
đường sắt
bạc
khuyến mãi
học bổng
tiền thưởng
tiêm thuốc
quảng bá, chào bán sản phẩm
đường lối, phương châm
đúng vậy, không sai
kính mắt
đô-la Mỹ
quan trọng, then chốt
quỹ
tiền đặt cọc, tiền ký quỹ
kiếm tiền
nồi cơm điện
đàn dương cầm
bút máy
chuông
tiếng chuông
tham khảo, học hỏi (kinh nghiệm)
tiên phong, đi đầu
giường nằm (trên tàu hỏa)
thị trấn, thành thị
hủy bỏ, bãi bỏ
tiết kiệm tiền
tiền thuê nhà, tiền thuê
kiếm tiền
tài chính, ngân hàng
một nồi cháo (nghĩa đen)
giao tranh, đối đầu
có giá trị, đắt tiền
bán phá giá (hàng hóa bán dưới giá thành để loại đối thủ cạnh tranh)
quỹ tích lũy
tiền lương hưu
Ngàn cân treo sợi tóc, tình huống cực kỳ nguy hiểm, ngàn cân treo sợi tóc.
Thu hồi, hủy bỏ (giấy phép, bằng cấp...)
tiền đặt cọc
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 金?
Bộ 金 (Kim) gợi nghĩa vàng, kim loại. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 44 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 162 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.