隶
Bộ Lệ 隶
Nô lệ, lệ thuộc
Mẹo nhớ
Bàn tay tóm được đuôi con thú — kẻ bị bắt làm nô lệ: 奴隶 (nô lệ), 隶属 (trực thuộc), 隶书 (lối chữ lệ).
Bộ 隶 (Lệ, đọc lì) mang nghĩa nô lệ, lệ thuộc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 1 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 隶
Tập viết 1 chữ chứa bộ 隶 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 隶
1 chữHSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9隶
phụ thuộc, thuộc về
Từ vựng chứa bộ 隶
1 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 隶, xếp theo cấp HSK.
nô lệ
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 隶?
Bộ 隶 (Lệ) gợi nghĩa nô lệ, lệ thuộc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 1 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.