隹
Bộ Truy 隹
Chim đuôi ngắn
Mẹo nhớ
Con chim đuôi ngắn đậu trên cành. Không dùng riêng nữa nhưng nằm trong nhiều chữ về chim: 集 (đàn chim đậu cây → tập hợp), 雀 (chim sẻ), 雁 (ngỗng trời).
Bộ 隹 (Truy, đọc zhuī) mang nghĩa chim đuôi ngắn. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 8 chữ và 71 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 隹
Học 71 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 隹
8 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1难
khó, khó khăn
HSK 3· 1 chữ
HSK 3集
tập (phim, sách)
HSK 5· 1 chữ
HSK 5雄
hùng, oai hùng
HSK 7-9· 5 chữ
HSK 7-9雀
chim sẻ
雁
con ngỗng (chim hoang dã, thường bay theo đàn)
雅
thanh nhã, trang trọng
雇
thuê mướn, tuyển dụng (người làm)
雕
khắc, chạm (trên gỗ, đá...)
Từ vựng chứa bộ 隹
71 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 隹, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (34/71 từ của bộ này).
khó, khó khăn
khó chịu, đau đớn, không thoải mái (về thể xác hoặc tinh thần)
khó nghe
xấu xí, khó coi
buồn
bài toán khó, vấn đề khó khăn
khó khăn
độ khó
chẳng lẽ
tập trung
tập thể
khó tránh khỏi
tập hợp, tụ họp
bối rối, lúng túng
thu thập
thảm họa, tai họa
gian nan, khó khăn
khó mà
hiếm có
hùng vĩ
tập đoàn
khó nói, khó mà nói trước được
anh hùng, người hùng
khó quên, không thể quên
tập (phim, sách)
không khó, dễ
giao điểm, giao nhau
thanh lịch, duyên dáng
đặt ra câu hỏi hóc búa
làm khó, gây khó dễ
triệu tập, tập hợp
con ngỗng trời (một loại chim lớn di cư theo đàn)
dày đặc, tập trung đông đúc
triệu tập, tuyển mộ, kêu gọi (người tài, ý kiến, v.v.)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 隹?
Bộ 隹 (Truy) gợi nghĩa chim đuôi ngắn. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 8 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 71 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.