雨
Bộ Vũ 雨
Mưa
Mẹo nhớ
Mưa rơi xuống từ mây
Bộ 雨 (Vũ, đọc yǔ) mang nghĩa mưa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 13 chữ và 57 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 雨
Học 57 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 雨
13 chữHSK 1· 2 chữ
HSK 1雨
mưa
零
số không
HSK 2· 1 chữ
HSK 2雪
tuyết
HSK 3· 1 chữ
HSK 3需
cần, cần thiết
HSK 4· 1 chữ
HSK 4雷
sấm, sét
HSK 5· 1 chữ
HSK 5震
chấn động, rung chuyển
HSK 6· 1 chữ
HSK 6露
hiện ra, lộ ra, để lộ
HSK 7-9· 6 chữ
HSK 7-9雾
sương mù
霉
mốc, nấm mốc
霍
nhanh, lẹ, thoắt
霜
sương, sương giá
霞
mây hồng, ráng mây
霸
bá vương, kẻ bá chủ
Từ vựng chứa bộ 雨
57 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 雨, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (31/57 từ của bộ này).
trời mưa
mưa
số không
tuyết rơi
tuyết
dưới 0 độ, dưới không độ
nhu cầu, yêu cầu
cần
băng tuyết
sấm sét, có tiếng sấm
đồ ăn vặt
động đất, địa chấn
cần thiết
Nước mưa, lượng mưa
gây chấn động, kinh hoàng
mưa rào dữ dội, mưa lớn
phơi bày, lộ ra
bão, mưa gió dữ dội
tiết lộ
áo mưa
hiện ra, lộ ra, để lộ
bộc lộ, để lộ ra
xui xẻo, không may
Nhu cầu nội địa, nhu cầu trong nước
Gọi gió gọi mưa, có quyền năng to lớn (thường mang nghĩa bóng).
lẻ loi, cô đơn, trơ trọi
mây rực rỡ, mây nhiều màu
cần thiết cấp bách
phơi bày
phơi bày, vạch trần
giông bão dữ dội
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 雨?
Bộ 雨 (Vũ) gợi nghĩa mưa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 13 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 57 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.