qīng
Bộ số 1748 nét

Bộ Thanh

Xanh (lam lục), trẻ

Biến thể:

Mẹo nhớ

Mầm cây 生 mọc trên quặng 丹 — màu xanh của cỏ non và của trời: 青年 (thanh niên), 清 (trong), 静 (yên tĩnh).

Bộ (Thanh, đọc qīng) mang nghĩa xanh (lam lục), trẻ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 青

Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 青

2 chữ

HSK 2· 2 chữ

HSK 2

qīng

xanh lá cây, màu xanh

jìng

yên tĩnh, tĩnh lặng

Từ vựng chứa bộ 青

17 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 青, xếp theo cấp HSK.

安静
ānjìng

yên tĩnh

青少年
qīngshàonián

thiếu niên

青年
qīngnián

thanh niên

jìng

yên tĩnh, tĩnh lặng

冷静
lěngjìng

bình tĩnh, trầm tĩnh

宁静
níngjìng

yên tĩnh, thanh bình

平静
píngjìng

bình tĩnh, lặng lẽ

青春
qīngchūn

tuổi thanh xuân, tuổi trẻ

qīng

xanh lá cây, màu xanh

万古长青
wànchángqīng

muôn đời xanh tươi, trường tồn bất diệt

僻静
jìng

vắng vẻ, yên tĩnh

动静
dòngjìng

động tĩnh, dấu hiệu hoạt động

寂静
jìng

tuyệt đối im lặng, thanh tĩnh

清静
qīngjìng

thanh tịnh, yên tĩnh

青春期
qīngchūn

tuổi vị thành niên

青蛙
qīng

ếch

静止
jìngzhǐ

tĩnh, đứng yên, bất động

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 青?

Bộ 青 (Thanh) gợi nghĩa xanh (lam lục), trẻ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp