青
Bộ Thanh 青
Xanh (lam lục), trẻ
Biến thể: 靑
Mẹo nhớ
Mầm cây 生 mọc trên quặng 丹 — màu xanh của cỏ non và của trời: 青年 (thanh niên), 清 (trong), 静 (yên tĩnh).
Bộ 青 (Thanh, đọc qīng) mang nghĩa xanh (lam lục), trẻ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 青
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 青
2 chữHSK 2· 2 chữ
HSK 2青
xanh lá cây, màu xanh
静
yên tĩnh, tĩnh lặng
Từ vựng chứa bộ 青
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 青, xếp theo cấp HSK.
yên tĩnh
thiếu niên
thanh niên
yên tĩnh, tĩnh lặng
bình tĩnh, trầm tĩnh
yên tĩnh, thanh bình
bình tĩnh, lặng lẽ
tuổi thanh xuân, tuổi trẻ
xanh lá cây, màu xanh
muôn đời xanh tươi, trường tồn bất diệt
vắng vẻ, yên tĩnh
động tĩnh, dấu hiệu hoạt động
tuyệt đối im lặng, thanh tĩnh
thanh tịnh, yên tĩnh
tuổi vị thành niên
ếch
tĩnh, đứng yên, bất động
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 青?
Bộ 青 (Thanh) gợi nghĩa xanh (lam lục), trẻ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.