非
Bộ Phi 非
Không phải, trái
Mẹo nhớ
Hai cánh chim xoè ngược chiều nhau — quay lưng lại nhau nên là 'không phải': 非常 (rất), 是非 (đúng sai), 靠 (dựa vào).
Bộ 非 (Phi, đọc fēi) mang nghĩa không phải, trái. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 18 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 非
Học 18 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 非
2 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1非
không phải, không
HSK 2· 1 chữ
HSK 2靠
dựa vào, tựa vào
Từ vựng chứa bộ 非
18 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 非, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (16/18 từ của bộ này).
rất, vô cùng
dựa vào, tựa vào
đáng tin cậy
dựa vào, nương tựa
không phải, không
trừ khi
tiến lại gần, đến gần
tưởng đúng mà sai, bề ngoài có vẻ đúng nhưng thực chất sai
không phải là, thực ra không
không có gì đáng chê trách, không thể trách cứ được
chỉ là, không gì ngoài
phải trái, thị phi
chẳng lẽ, không lẽ
phi thường, xuất sắc
nhất định phải, bắt buộc phải
bất hợp pháp
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 非?
Bộ 非 (Phi) gợi nghĩa không phải, trái. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 18 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.