miàn
Bộ số 1769 nét

Bộ Diện

Khuôn mặt, bề mặt

Mẹo nhớ

Khuôn mặt có con mắt ở giữa, viền ngoài là gương mặt: 面子 (thể diện), 见面 (gặp mặt), 方面 (phương diện).

Bộ (Diện, đọc miàn) mang nghĩa khuôn mặt, bề mặt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ63 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 面

Học 63 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 面

1 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

miàn

mặt

Từ vựng chứa bộ 面

63 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 面, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (42/63 từ của bộ này).

见面
jiànmiàn

gặp mặt

面包
miànbāo

bánh mì

面条儿
miàntiáor

mì sợi (thường chỉ mì dạng sợi dài để nấu nước hoặc xào)

对面
duìmiàn

đối diện

方便面
fāngbiànmiàn

mì ăn liền

方面
fāngmiàn

phương diện, khía cạnh, mặt

miàn

bề mặt, mặt phẳng

miàn

mì, sợi mì

面前
miànqián

trước mặt, đối diện

一方面
fāngmiàn

một mặt, một phương diện (thường dùng để liệt kê các khía cạnh của vấn đề)

上面
shàngmiàn

phía trên, ở trên

下面
xiàmiàn

phía dưới

全面
quánmiàn

toàn diện

前面
qiánmiàn

phía trước, đằng trước

另一方面
lìngfāngmiàn

mặt khác, một khía cạnh khác

后面
hòumiàn

phía sau, đằng sau

外面
wàimiàn

bên ngoài

表面
biǎomiàn

bề mặt, vẻ bề ngoài

地面
miàn

mặt đất

片面
piànmiàn

một chiều

面临
miànlín

đối mặt

面试
miànshì

phỏng vấn

场面
chǎngmiàn

khung cảnh, tình thế

局面
miàn

tình thế

画面
huàmiàn

khung hình, cảnh tượng

面子
miànzi

thể diện, danh dự (xã hội)

面貌
miànmào

vẻ bề ngoài, diện mạo

出面
chūmiàn

xuất diện, tự mình đứng ra

多方面
duōfāngmiàn

nhiều mặt, nhiều khía cạnh

层面
céngmiàn

khía cạnh, phương diện

表面上
biǎomiànshàng

ở bề mặt, có vẻ bề ngoài

面向
miànxiàng

hướng về, đối mặt với

面对面
miànduìmiàn

trực tiếp, đối mặt

一面
miàn

một mặt, một khía cạnh

书面
shūmiàn

bằng văn bản, dưới dạng văn bản

会面
huìmiàn

gặp mặt, hội kiến

体面
miàn

lịch sự, trang nhã, có thể diện

侧面
miàn

mặt bên, phía bên hông

单方面
dānfāngmiàn

đơn phương, một chiều (chỉ hành động do một phía thực hiện mà không có sự đồng ý hay tham gia của phía kia)

反面
fǎnmiàn

mặt trái, mặt sau

四面八方
miànfāng

bốn phương tám hướng, khắp nơi

大面积
miàn

diện tích lớn, phạm vi rộng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 面?

Bộ 面 (Diện) gợi nghĩa khuôn mặt, bề mặt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 63 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp