面
Bộ Diện 面
Khuôn mặt, bề mặt
Mẹo nhớ
Khuôn mặt có con mắt ở giữa, viền ngoài là gương mặt: 面子 (thể diện), 见面 (gặp mặt), 方面 (phương diện).
Bộ 面 (Diện, đọc miàn) mang nghĩa khuôn mặt, bề mặt. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 63 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 面
Học 63 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 面
1 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1面
mặt
Từ vựng chứa bộ 面
63 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 面, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (42/63 từ của bộ này).
gặp mặt
bánh mì
mì sợi (thường chỉ mì dạng sợi dài để nấu nước hoặc xào)
đối diện
mì ăn liền
phương diện, khía cạnh, mặt
bề mặt, mặt phẳng
mì, sợi mì
trước mặt, đối diện
một mặt, một phương diện (thường dùng để liệt kê các khía cạnh của vấn đề)
phía trên, ở trên
phía dưới
toàn diện
phía trước, đằng trước
mặt khác, một khía cạnh khác
phía sau, đằng sau
bên ngoài
bề mặt, vẻ bề ngoài
mặt đất
một chiều
đối mặt
phỏng vấn
khung cảnh, tình thế
tình thế
khung hình, cảnh tượng
thể diện, danh dự (xã hội)
vẻ bề ngoài, diện mạo
xuất diện, tự mình đứng ra
nhiều mặt, nhiều khía cạnh
khía cạnh, phương diện
ở bề mặt, có vẻ bề ngoài
hướng về, đối mặt với
trực tiếp, đối mặt
một mặt, một khía cạnh
bằng văn bản, dưới dạng văn bản
gặp mặt, hội kiến
lịch sự, trang nhã, có thể diện
mặt bên, phía bên hông
đơn phương, một chiều (chỉ hành động do một phía thực hiện mà không có sự đồng ý hay tham gia của phía kia)
mặt trái, mặt sau
bốn phương tám hướng, khắp nơi
diện tích lớn, phạm vi rộng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 面?
Bộ 面 (Diện) gợi nghĩa khuôn mặt, bề mặt. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 63 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.