革
Bộ Cách 革
Da thuộc
Mẹo nhớ
Tấm da động vật đã cạo sạch căng ra phơi. Chữ chứa bộ này là đồ bằng da: 鞋 (giày), 靴 (bốt), 鞭 (cái roi).
Bộ 革 (Cách, đọc gé) mang nghĩa da thuộc. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 革
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 革
6 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2鞋
giày, dép
HSK 5· 1 chữ
HSK 5革
da thuộc, da đã thuộc
HSK 7-9· 4 chữ
HSK 7-9靴
giày ống, ủng
靶
bia, mục tiêu (để bắn)
鞠
cúi chào
鞭
roi
Từ vựng chứa bộ 革
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 革, xếp theo cấp HSK.
giày thể thao
giày, dép
cải cách
giày da
giày cao gót
giày sandals
dép tông, dép xăng đan
cải cách, đổi mới
sự cải cách, thay đổi lớn
cải cách mở cửa
Bị trù dập, bị gây khó dễ ngầm (thường do người có quyền lực)
cách mạng
ủng, giày ống
bia (để bắn, ném vào)
cúi người, cúi chào
pháo
thúc đẩy, khích lệ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 革?
Bộ 革 (Cách) gợi nghĩa da thuộc. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.