韦
Bộ Vi 韦
Da thuộc mềm
Biến thể: 韋
Mẹo nhớ
Hai bàn chân đi vòng quanh một khu đất — nghĩa gốc là bao vây, sau mượn chỉ da thuộc: 韧 (dai, bền), 韩 (họ Hàn).
Bộ 韦 (Vi, đọc wéi) mang nghĩa da thuộc mềm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 韦
Tập viết 2 chữ chứa bộ 韦 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 韦
2 chữHSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9韧
dẻo dai, dai
韩
Họ Hàn
Từ vựng chứa bộ 韦
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 韦, xếp theo cấp HSK.
kiên cường, bền bỉ
sự dẻo dai, độ bền
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 韦?
Bộ 韦 (Vi) gợi nghĩa da thuộc mềm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.