wéi
Bộ số 1784 nét

Bộ Vi

Da thuộc mềm

Biến thể:

Mẹo nhớ

Hai bàn chân đi vòng quanh một khu đất — nghĩa gốc là bao vây, sau mượn chỉ da thuộc: 韧 (dai, bền), 韩 (họ Hàn).

Bộ (Vi, đọc wéi) mang nghĩa da thuộc mềm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 韦

Tập viết 2 chữ chứa bộ 韦 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 韦

2 chữ

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

rèn

dẻo dai, dai

hán

Họ Hàn

Từ vựng chứa bộ 韦

2 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 韦, xếp theo cấp HSK.

坚韧
jiānrèn

kiên cường, bền bỉ

韧性
rènxìng

sự dẻo dai, độ bền

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 韦?

Bộ 韦 (Vi) gợi nghĩa da thuộc mềm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp