jiǔ
Bộ số 1799 nét

Bộ Cửu

Cây hẹ

Mẹo nhớ

Những lá hẹ mọc thẳng hàng trên mặt đất — cắt rồi lại mọc: 韭菜 (rau hẹ), 韭黄 (hẹ vàng).

Bộ (Cửu, đọc jiǔ) mang nghĩa cây hẹ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 0 chữ0 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Chưa có chữ nào của bộ này trong dữ liệu.

Chưa có từ vựng nào của bộ này.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 韭?

Bộ 韭 (Cửu) gợi nghĩa cây hẹ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 0 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 0 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp