yīn
Bộ số 1809 nét

Bộ Âm

Âm thanh

Mẹo nhớ

Chữ 言 (lời nói) thêm một vạch trong miệng — tiếng phát ra thành âm: 音乐 (âm nhạc), 声音 (âm thanh), 韵 (vần).

Bộ (Âm, đọc yīn) mang nghĩa âm thanh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ29 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 音

Học 29 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 音

4 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

yīn

âm thanh, tiếng

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

zhāng

chương (sách, tài liệu)

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

jìng

Cuối cùng, rốt cuộc

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

yùn

vần, vần điệu

Từ vựng chứa bộ 音

29 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 音, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/29 từ của bộ này).

声音
shēngyīn

âm thanh, tiếng

读音
yīn

cách phát âm

音乐
yīnyuè

âm nhạc

音乐会
yīnyuèhuì

buổi hòa nhạc

音节
yīnjié

âm tiết

录音
yīn

ghi âm

收音机
shōuyīn

radio

文章
wénzhāng

bài văn, bài viết

究竟
jiūjìng

cuối cùng

语音
yīn

ngữ âm

竟然
jìngrán

thật không ngờ, lại còn, thế mà lại

毕竟
jìng

rốt cuộc, chung quy lại

录音机
yīn

máy ghi âm

音像
yīnxiàng

âm thanh và hình ảnh, âm ảnh

音量
yīnliàng

âm lượng, cường độ âm thanh

zhāng

chương (sách, tài liệu)

出口成章
chūkǒuchéngzhāng

Nói ra thành văn, ăn nói lưu loát, có văn chương

勋章
xūnzhāng

huy chương, huân chương

印章
yìnzhāng

con dấu, ấn chương

口音
kǒuyīn

giọng, âm điệu

噪音
zàoyīn

tiếng ồn, tạp âm

杂乱无章
luànzhāng

lộn xộn không có trật tự, bừa bộn không thành hệ thống

违章
wéizhāng

vi phạm quy định, vi phạm luật

配音
pèiyīn

lồng tiếng

音响
yīnxiǎng

âm thanh, hệ thống loa

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 音?

Bộ 音 (Âm) gợi nghĩa âm thanh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 29 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp