音
Bộ Âm 音
Âm thanh
Mẹo nhớ
Chữ 言 (lời nói) thêm một vạch trong miệng — tiếng phát ra thành âm: 音乐 (âm nhạc), 声音 (âm thanh), 韵 (vần).
Bộ 音 (Âm, đọc yīn) mang nghĩa âm thanh. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 29 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 音
Học 29 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 音
4 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2音
âm thanh, tiếng
HSK 3· 1 chữ
HSK 3章
chương (sách, tài liệu)
HSK 4· 1 chữ
HSK 4竟
Cuối cùng, rốt cuộc
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9韵
vần, vần điệu
Từ vựng chứa bộ 音
29 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 音, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (25/29 từ của bộ này).
âm thanh, tiếng
cách phát âm
âm nhạc
buổi hòa nhạc
âm tiết
ghi âm
radio
bài văn, bài viết
cuối cùng
ngữ âm
thật không ngờ, lại còn, thế mà lại
rốt cuộc, chung quy lại
máy ghi âm
âm thanh và hình ảnh, âm ảnh
âm lượng, cường độ âm thanh
chương (sách, tài liệu)
Nói ra thành văn, ăn nói lưu loát, có văn chương
huy chương, huân chương
con dấu, ấn chương
giọng, âm điệu
tiếng ồn, tạp âm
lộn xộn không có trật tự, bừa bộn không thành hệ thống
vi phạm quy định, vi phạm luật
lồng tiếng
âm thanh, hệ thống loa
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 音?
Bộ 音 (Âm) gợi nghĩa âm thanh. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 29 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.