风
Bộ Phong 风
Gió
Biến thể: 風
Mẹo nhớ
Bản phồn thể 風 vẽ con sâu trong luồng khí, vì người xưa tin gió sinh ra côn trùng; giản thể 风 gọn còn nét lượn: 刮风 (nổi gió), 飘 (bay phất phơ).
Bộ 风 (Phong, đọc fēng) mang nghĩa gió. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 42 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 风
Học 42 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 风
3 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1风
gió
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9飘
bay, lơ lửng
飙
gió lốc, bão
Từ vựng chứa bộ 风
42 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 风, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (20/42 từ của bộ này).
gió
chúc thuận buồm xuôi gió
rủi ro
phong tục, tập quán
phong cảnh
phong cách
bão, bão lớn
phong cảnh, quang cảnh
phong độ
bão, mưa gió dữ dội
bão tố, cuồng phong
suôn sẻ, thuận buồm xuôi gió
Tệ nạn, phong trào tiêu cực (thường chỉ những hiện tượng không chính đáng trong xã hội hoặc tổ chức)
phong cách, tác phong
phô trương, khoe khoang
thổi gió, có gió
Gọi gió gọi mưa, có quyền năng to lớn (thường mang nghĩa bóng).
uy phong, uy nghiêm
giông bão dữ dội
thông gió
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 风?
Bộ 风 (Phong) gợi nghĩa gió. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 42 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.