fēng
Bộ số 1824 nét

Bộ Phong

Gió

Biến thể:

Mẹo nhớ

Bản phồn thể 風 vẽ con sâu trong luồng khí, vì người xưa tin gió sinh ra côn trùng; giản thể 风 gọn còn nét lượn: 刮风 (nổi gió), 飘 (bay phất phơ).

Bộ (Phong, đọc fēng) mang nghĩa gió. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ42 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 风

Học 42 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 风

3 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

fēng

gió

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

piāo

bay, lơ lửng

biāo

gió lốc, bão

Từ vựng chứa bộ 风

42 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 风, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (20/42 từ của bộ này).

fēng

gió

一路顺风
shùnfēng

chúc thuận buồm xuôi gió

风险
fēngxiǎn

rủi ro

风俗
fēng

phong tục, tập quán

风景
fēngjǐng

phong cảnh

风格
fēng

phong cách

台风
táifēng

bão, bão lớn

风光
fēngguāng

phong cảnh, quang cảnh

风度
fēng

phong độ

暴风雨
bàofēng

bão, mưa gió dữ dội

风暴
fēngbào

bão tố, cuồng phong

一帆风顺
fānfēngshùn

suôn sẻ, thuận buồm xuôi gió

不正之风
zhèngzhīfēng

Tệ nạn, phong trào tiêu cực (thường chỉ những hiện tượng không chính đáng trong xã hội hoặc tổ chức)

作风
zuòfēng

phong cách, tác phong

出风头
chūfēngtou

phô trương, khoe khoang

刮风
guāfēng

thổi gió, có gió

呼风唤雨
fēnghuàn

Gọi gió gọi mưa, có quyền năng to lớn (thường mang nghĩa bóng).

威风
wēifēng

uy phong, uy nghiêm

暴风骤雨
bàofēngzhòu

giông bão dữ dội

通风
tōngfēng

thông gió

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 风?

Bộ 风 (Phong) gợi nghĩa gió. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 42 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp