飞

fēi
Bộ số 1833 nét

Bộ Phi 飞

Bay

Biến thể: 飛

Mẹo nhớ

Bản phồn thể 飛 vẽ đôi cánh chim vỗ và cái cổ vươn ra; giản thể 飞 giữ lại một cánh: 飞机 (máy bay), 起飞 (cất cánh).

Bộ 飞 (Phi, đọc fēi) mang nghĩa bay. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 11 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 飞

Học 11 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 飞

1 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

飞

fēi

bay

Từ vựng chứa bộ 飞

11 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 飞, xếp theo cấp HSK.

飞
fēi

bay

飞机
fēijī

máy bay

起飞
qǐfēi

cất cánh (máy bay)

飞行
fēixíng

bay, chuyến bay

飞船
fēichuán

tàu vũ trụ, phi thuyền

飞行员
fēixíngyuán

phi công

不翼而飞
búyìérfēi

Tự nhiên biến mất một cách bí ẩn, không cánh mà bay.

飞往
fēiwǎng

bay đến, bay tới

飞翔
fēixiáng

bay, lượn bay

飞跃
fēiyuè

bước nhảy vọt

飞速
fēisù

rất nhanh chóng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 飞?

Bộ 飞 (Phi) gợi nghĩa bay. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 11 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp