飞
Bộ Phi 飞
Bay
Biến thể: 飛
Mẹo nhớ
Bản phồn thể 飛 vẽ đôi cánh chim vỗ và cái cổ vươn ra; giản thể 飞 giữ lại một cánh: 飞机 (máy bay), 起飞 (cất cánh).
Bộ 飞 (Phi, đọc fēi) mang nghĩa bay. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 11 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 飞
Học 11 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 飞
1 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1飞
bay
Từ vựng chứa bộ 飞
11 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 飞, xếp theo cấp HSK.
bay
máy bay
cất cánh (máy bay)
bay, chuyến bay
tàu vũ trụ, phi thuyền
phi công
Tự nhiên biến mất một cách bí ẩn, không cánh mà bay.
bay đến, bay tới
bay, lượn bay
bước nhảy vọt
rất nhanh chóng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 飞?
Bộ 飞 (Phi) gợi nghĩa bay. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 11 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.