shí
Bộ số 1849 nét

Bộ Thực

Thức ăn

Biến thể:

Mẹo nhớ

Cái bình đựng thức ăn có nắp

Bộ (Thực, đọc shí) mang nghĩa thức ăn. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 19 chữ85 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 食

Học 85 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 食

19 chữ

HSK 1· 3 chữ

HSK 1

fàn

cơm, gạo đã nấu chín

饿

è

đói

guǎn

nhà, quán

HSK 2· 4 chữ

HSK 2

shí

đồ ăn, thức ăn

cān

bữa ăn

bǎo

no

jiǎo

bánh chẻo, bánh bao

HSK 5· 3 chữ

HSK 5

yǐn

uống

shì

trang trí, trang sức

bǐng

bánh

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

mán

bánh bao

HSK 7-9· 8 chữ

HSK 7-9

đói, bị đói

cho ăn, nuôi (động vật)

ěr

mồi (câu cá)

ráo

tha thứ, tha

něi

đói, đói lả

xiàn

nhân bánh

kuì

biếu tặng, tặng quà

chán

tham ăn, háu ăn

Từ vựng chứa bộ 食

85 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 食, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (48/85 từ của bộ này).

午饭
fàn

bữa trưa

吃饭
chīfàn

ăn cơm

图书馆
shūguǎn

thư viện

早饭
zǎofàn

bữa sáng

晚饭
wǎnfàn

bữa tối

米饭
fàn

cơm

fàn

cơm, gạo đã nấu chín

饭店
fàndiàn

nhà hàng

饿
è

đói

中餐
zhōngcān

bữa ăn trưa

体育馆
guǎn

nhà thi đấu

做饭
zuòfàn

nấu cơm

午餐
cān

bữa trưa

快餐
kuàicān

thức ăn nhanh

早餐
zǎocān

bữa sáng

晚餐
wǎncān

bữa tối

西餐
cān

đồ ăn phương Tây

食物
shí

thức ăn, đồ ăn

大使馆
shǐguǎn

đại sứ quán

旅馆
guǎn

khách sạn

美食
měishí

món ăn ngon, ẩm thực ngon

食品
shípǐn

thực phẩm

套餐
tàocān

combo, gói dịch vụ

粮食
liángshí

lương thực, ngũ cốc

零食
língshí

đồ ăn vặt

食堂
shítáng

căng tin

博物馆
guǎn

bảo tàng

宾馆
bīnguǎn

khách sạn

月饼
yuèbǐng

bánh trung thu

电饭锅
diànfànguō

nồi cơm điện

盒饭
fàn

cơm hộp

装饰
zhuāngshì

trang trí

饮料
yǐnliào

đồ uống

饮食
yǐnshí

chế độ ăn uống

bǐng

bánh

场馆
chǎngguǎn

địa điểm thi đấu, nhà thi đấu

食欲
shí

sự thèm ăn

cān

bữa ăn

馒头
mántou

bánh bao chay

主食
zhǔshí

thức ăn chính

伙食
huǒshí

tiền ăn, suất ăn, bữa ăn (thường dùng để chỉ thức ăn được cung cấp trong một tập thể như trường học, quân đội, nhà máy)

便饭
biànfàn

bữa cơm thường ngày, bữa cơm đạm bạc

反馈
fǎnkuì

phản hồi, góp ý

回馈
huíkuì

đền đáp, báo đáp

就餐
jiùcān

dùng bữa, ăn cơm (trang trọng)

年夜饭
niánfàn

bữa cơm tất niên

废寝忘食
fèiqǐnwàngshí

quên ăn quên ngủ (vì quá tập trung vào công việc, học tập hoặc đam mê nào đó)

忍饥挨饿
rěnáiè

nhịn đói chịu đói

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 食?

Bộ 食 (Thực) gợi nghĩa thức ăn. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 19 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 85 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp