Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app

香

xiāng
Bộ số 1869 nét

Bộ Hương 香

Thơm

Mẹo nhớ

Lúa 禾 đặt trên 日 (vốn là 甘 — miệng nếm) — mùi cơm mới thổi: 香水 (nước hoa), 香蕉 (chuối), 米香 (thơm mùi gạo).

Bộ 香 (Hương, đọc xiāng) mang nghĩa thơm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 10 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 香

Học 10 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 香

2 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

香

xiāng

thơm

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

馨

xīn

thơm

Từ vựng chứa bộ 香

10 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 香, xếp theo cấp HSK.

香
xiāng

thơm

香蕉
xiāngjiāo

quả chuối

香肠
xiāngcháng

xúc xích

口香糖
kǒuxiāngtáng

kẹo cao su

温馨
wēnxīn

ấm cúng, êm ái, dịu dàng

香味
xiāngwèi

mùi thơm

香料
xiāngliào

gia vị

香水
xiāngshuǐ

nước hoa

香油
xiāngyóu

dầu mè (dầu vừng)

香烟
xiāngyān

thuốc lá, điếu thuốc

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 香?

Bộ 香 (Hương) gợi nghĩa thơm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 10 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp