香
Bộ Hương 香
Thơm
Mẹo nhớ
Lúa 禾 đặt trên 日 (vốn là 甘 — miệng nếm) — mùi cơm mới thổi: 香水 (nước hoa), 香蕉 (chuối), 米香 (thơm mùi gạo).
Bộ 香 (Hương, đọc xiāng) mang nghĩa thơm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 10 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 香
Học 10 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 香
2 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3香
thơm
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9馨
thơm
Từ vựng chứa bộ 香
10 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 香, xếp theo cấp HSK.
thơm
quả chuối
xúc xích
kẹo cao su
ấm cúng, êm ái, dịu dàng
mùi thơm
gia vị
nước hoa
dầu mè (dầu vừng)
thuốc lá, điếu thuốc
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 香?
Bộ 香 (Hương) gợi nghĩa thơm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 10 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.