马
Bộ Mã 马
Ngựa
Biến thể: 馬
Mẹo nhớ
Hình con ngựa với 4 chân và đuôi
Bộ 马 (Mã, đọc mǎ) mang nghĩa ngựa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 19 chữ và 54 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 马
Học 54 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 马
19 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (18/19 chữ của bộ này).
HSK 1· 1 chữ
HSK 1马
ngựa
HSK 2· 1 chữ
HSK 2骑
cưỡi (ngựa, xe đạp...)
HSK 3· 1 chữ
HSK 3验
kiểm tra, xem xét
HSK 5· 4 chữ
HSK 5驶
lái xe, điều khiển xe
驾
Lái, điều khiển (xe, ngựa, thuyền...)
骂
mắng, chửi
骗
lừa gạt
HSK 6· 2 chữ
HSK 6驻
đồn trú, đóng quân
骄
kiêu ngạo, tự phụ
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9驭
lái, điều khiển (xe, ngựa)
驮
mang vác trên lưng (thường chỉ động vật hoặc người gánh nặng)
驯
thuần hóa, thuần phục (động vật)
驰
phi nước đại, chạy nhanh
驱
đuổi, xua
驳
phản bác, bác bỏ
骇
làm cho sợ hãi, kinh hoàng
骏
tuấn, giỏi giang, phi thường
骚
náo động, xáo trộn
Từ vựng chứa bộ 马
54 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 马, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (30/54 từ của bộ này).
ngay lập tức, ngay bây giờ
đường phố
cưỡi (ngựa, xe đạp...)
đạp xe
trải nghiệm
thí nghiệm
phòng thí nghiệm
kinh nghiệm
thử thách, thách thức
thử nghiệm
ngựa
kiểm tra, kiểm nghiệm
chạy (xe cộ)
giấy phép lái xe
lái xe
mắng, chửi
lừa gạt
kẻ lừa đảo
xe ngựa
đồn trú, đóng quân
kiêu ngạo
xét nghiệm; hóa nghiệm
ngàn quân vạn mã, chỉ lực lượng rất đông đảo, hùng hậu
bác bỏ, phản bác
bị lừa
giông bão dữ dội
lừa gạt, dối trá
bước, trình tự, quy trình
bài kiểm tra
lừa đảo, gian lận
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 马?
Bộ 马 (Mã) gợi nghĩa ngựa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 19 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 54 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.