Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

马

mǎ
Bộ số 1873 nét

Bộ Mã 马

Ngựa

Biến thể: 馬

Mẹo nhớ

Hình con ngựa với 4 chân và đuôi

Bộ 马 (Mã, đọc mǎ) mang nghĩa ngựa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 19 chữ và 54 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 马

Học 54 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 马

19 chữ

Bản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (18/19 chữ của bộ này).

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

马

mǎ

ngựa

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

骑

qí

cưỡi (ngựa, xe đạp...)

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

验

yàn

kiểm tra, xem xét

HSK 5· 4 chữ

HSK 5

驶

shǐ

lái xe, điều khiển xe

驾

jià

Lái, điều khiển (xe, ngựa, thuyền...)

骂

mà

mắng, chửi

骗

piàn

lừa gạt

HSK 6· 2 chữ

HSK 6

驻

zhù

đồn trú, đóng quân

骄

jiāo

kiêu ngạo, tự phụ

HSK 7-9· 9 chữ

HSK 7-9

驭

yù

lái, điều khiển (xe, ngựa)

驮

tuó

mang vác trên lưng (thường chỉ động vật hoặc người gánh nặng)

驯

xùn

thuần hóa, thuần phục (động vật)

驰

chí

phi nước đại, chạy nhanh

驱

qū

đuổi, xua

驳

bó

phản bác, bác bỏ

骇

hài

làm cho sợ hãi, kinh hoàng

骏

jùn

tuấn, giỏi giang, phi thường

骚

sāo

náo động, xáo trộn

Từ vựng chứa bộ 马

54 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 马, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (30/54 từ của bộ này).

马上
mǎshàng

ngay lập tức, ngay bây giờ

马路
mǎlù

đường phố

骑
qí

cưỡi (ngựa, xe đạp...)

骑车
qíchē

đạp xe

体验
tǐyàn

trải nghiệm

实验
shíyàn

thí nghiệm

实验室
shíyànshì

phòng thí nghiệm

经验
jīngyàn

kinh nghiệm

考验
kǎoyàn

thử thách, thách thức

试验
shìyàn

thử nghiệm

马
mǎ

ngựa

检验
jiǎnyàn

kiểm tra, kiểm nghiệm

行驶
xíngshǐ

chạy (xe cộ)

驾照
jiàzhào

giấy phép lái xe

驾驶
jiàshǐ

lái xe

骂
mà

mắng, chửi

骗
piàn

lừa gạt

骗子
piànzi

kẻ lừa đảo

马车
mǎchē

xe ngựa

驻
zhù

đồn trú, đóng quân

骄傲
jiāoào

kiêu ngạo

化验
huàyàn

xét nghiệm; hóa nghiệm

千军万马
qiānjūnwànmǎ

ngàn quân vạn mã, chỉ lực lượng rất đông đảo, hùng hậu

反驳
fǎnbó

bác bỏ, phản bác

受骗
shòupiàn

bị lừa

暴风骤雨
bàofēngzhòuyǔ

giông bão dữ dội

欺骗
qīpiàn

lừa gạt, dối trá

步骤
bùzhòu

bước, trình tự, quy trình

测验
cèyàn

bài kiểm tra

诈骗
zhàpiàn

lừa đảo, gian lận

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 马?

Bộ 马 (Mã) gợi nghĩa ngựa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 19 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 54 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp