Giá tại website đang giảm giá sâu, mua ở website dùng ở app

骨

gǔ
Bộ số 18810 nét

Bộ Cốt 骨

Xương

Mẹo nhớ

Khớp xương ở trên, miếng thịt 月 ở dưới — xương còn dính thịt: 骨头 (khúc xương), 骨折 (gãy xương), 髓 (tủy).

Bộ 骨 (Cốt, đọc gǔ) mang nghĩa xương. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 骨

Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 骨

2 chữ

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

骨

gǔ

xương

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

髓

suǐ

tuỷ (bộ phận bên trong xương)

Từ vựng chứa bộ 骨

6 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 骨, xếp theo cấp HSK.

骨头
gǔtou

xương

刺骨
cìgǔ

cắt da cắt thịt, buốt thấu xương

精髓
jīngsuǐ

tinh hoa, tinh túy

骨干
gǔgàn

cốt lõi, trụ cột

骨折
gǔzhé

gãy xương

骨气
gǔqì

khí phách, cốt cách

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 骨?

Bộ 骨 (Cốt) gợi nghĩa xương. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp