骨
Bộ Cốt 骨
Xương
Mẹo nhớ
Khớp xương ở trên, miếng thịt 月 ở dưới — xương còn dính thịt: 骨头 (khúc xương), 骨折 (gãy xương), 髓 (tủy).
Bộ 骨 (Cốt, đọc gǔ) mang nghĩa xương. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 6 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 骨
Học 6 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 骨
2 chữHSK 4· 1 chữ
HSK 4骨
xương
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9髓
tuỷ (bộ phận bên trong xương)
Từ vựng chứa bộ 骨
6 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 骨, xếp theo cấp HSK.
xương
cắt da cắt thịt, buốt thấu xương
tinh hoa, tinh túy
cốt lõi, trụ cột
gãy xương
khí phách, cốt cách
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 骨?
Bộ 骨 (Cốt) gợi nghĩa xương. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 6 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.