鬥
Bộ số 19110 nét
Bộ Đấu 鬥
Đánh nhau, tranh đấu
Biến thể: 斗
Mẹo nhớ
Hai người túm tóc nhau đánh lộn. Chữ giản thể gộp vào 斗: 战斗 (chiến đấu), 斗争 (đấu tranh), 闹 (náo động).
Bộ 鬥 (Đấu, đọc dòu) mang nghĩa đánh nhau, tranh đấu. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 0 chữ và 0 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Chưa có chữ nào của bộ này trong dữ liệu.
Chưa có từ vựng nào của bộ này.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鬥?
Bộ 鬥 (Đấu) gợi nghĩa đánh nhau, tranh đấu. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 0 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 0 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.