鬼
Bộ Quỷ 鬼
Quỷ, hồn ma
Mẹo nhớ
Cái đầu to dị thường trên thân người, kèm cái đuôi xoáy. Chữ chứa bộ này đều thuộc cõi âm: 魂 (linh hồn), 魔 (ma quái), 魅 (mê hoặc).
Bộ 鬼 (Quỷ, đọc guǐ) mang nghĩa quỷ, hồn ma. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ và 13 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鬼
Học 13 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 鬼
7 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5鬼
ma, linh hồn
HSK 7-9· 6 chữ
HSK 7-9魁
đầu lĩnh, người đứng đầu
魂
linh hồn, hồn phách
魄
phách, vía
魅
ma quỷ, yêu tinh quyến rũ
魏
Vương triều Ngụy (Tam Quốc)
魔
ma quỷ, yêu ma
Từ vựng chứa bộ 鬼
13 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鬼, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (11/13 từ của bộ này).
người nghiện rượu
ma, linh hồn
đoạt giải nhất, giành quán quân
Làm cho tâm hồn kinh hoàng, rung động sâu sắc; cực kỳ kịch tính hoặc hồi hộp.
nghịch ngợm, quậy phá, gây rối
phong thái, khí phách, dũng khí
linh hồn, tâm hồn
kẻ cầm đầu gây ra tội lỗi hoặc tai họa
linh hồn, hồn phách
khí phách, sự táo bạo, tính quyết đoán
sự quyến rũ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鬼?
Bộ 鬼 (Quỷ) gợi nghĩa quỷ, hồn ma. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 13 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.