鱼
Bộ Ngư 鱼
Cá
Biến thể: 魚
Mẹo nhớ
Hình con cá với đầu, thân, đuôi
Bộ 鱼 (Ngư, đọc yú) mang nghĩa cá. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ và 16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鱼
Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 鱼
5 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2鱼
cá
HSK 4· 1 chữ
HSK 4鲜
tươi, mới (thức ăn)
HSK 7-9· 3 chữ
HSK 7-9鲁
ngu xuẩn, vụng về
鲨
Cá mập
鳄
con cá sấu
Từ vựng chứa bộ 鱼
16 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鱼, xếp theo cấp HSK.
cá
tươi, tươi mới
đồ ăn lấy từ biển
tươi, mới (thức ăn)
sắc nét, rõ ràng
hoa tươi
sặc sỡ
giữ tươi
thô lỗ, bất lịch sự
câu cá
hấp tấp, liều lĩnh, bất cẩn
tươi sống, còn sống (thường chỉ động vật, thực vật)
tươi ngon, thơm ngon
máu
cá mập
cá sấu
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鱼?
Bộ 鱼 (Ngư) gợi nghĩa cá. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.