Bộ số 1958 nét

Bộ Ngư

Biến thể:

Mẹo nhớ

Hình con cá với đầu, thân, đuôi

Bộ (Ngư, đọc ) mang nghĩa . Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ16 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 鱼

Học 16 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 鱼

5 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

xiān

tươi, mới (thức ăn)

HSK 7-9· 3 chữ

HSK 7-9

ngu xuẩn, vụng về

shā

Cá mập

è

con cá sấu

Từ vựng chứa bộ 鱼

16 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鱼, xếp theo cấp HSK.

新鲜
xīnxiān

tươi, tươi mới

海鲜
hǎixiān

đồ ăn lấy từ biển

xiān

tươi, mới (thức ăn)

鲜明
xiānmíng

sắc nét, rõ ràng

鲜花
xiānhuā

hoa tươi

鲜艳
xiānyàn

sặc sỡ

保鲜
bǎoxiān

giữ tươi

粗鲁

thô lỗ, bất lịch sự

钓鱼
diào

câu cá

鲁莽
mǎng

hấp tấp, liều lĩnh, bất cẩn

鲜活
xiānhuó

tươi sống, còn sống (thường chỉ động vật, thực vật)

鲜美
xiānměi

tươi ngon, thơm ngon

鲜血
xiānxuè

máu

鲨鱼
shā

cá mập

鳄鱼
è

cá sấu

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鱼?

Bộ 鱼 (Ngư) gợi nghĩa cá. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 16 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp