鸟
Bộ Điểu 鸟
Chim
Biến thể: 鳥
Mẹo nhớ
Con chim đứng trên cành
Bộ 鸟 (Điểu, đọc niǎo) mang nghĩa chim. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 10 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鸟
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 鸟
10 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1鸡
gà
HSK 2· 1 chữ
HSK 2鸟
chim
HSK 5· 1 chữ
HSK 5鸭
vịt
HSK 7-9· 7 chữ
HSK 7-9鸣
kêu, hót, phát ra tiếng
鸦
con quạ
鸽
bồ câu
鹅
con ngỗng, con ngan
鹏
Chim lớn trong truyền thuyết
鹤
con hạc (chim hạc, biểu tượng sự trường thọ và cao quý)
鹰
con đại bàng
Từ vựng chứa bộ 鸟
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鸟, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (16/17 từ của bộ này).
trứng gà
chim
gà
vịt quay
vịt
con gà trống
con gà mái
con hạc (loài chim trong truyền thuyết, biểu tượng cho sự trường thọ và tiên cảnh)
sự cộng hưởng
thiên nga
Tổ chim
Yên lặng như tờ, không một tiếng động
con bồ câu
con ngỗng, con ngan
Sự nghiệp tương lai rộng lớn, tiền đồ xán lạn (dùng để chúc tụng).
Hạc đứng giữa bầy gà (ví người tài giỏi nổi trội hơn hẳn trong đám đông)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鸟?
Bộ 鸟 (Điểu) gợi nghĩa chim. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 10 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.