麦
Bộ Mạch 麦
Lúa mạch
Biến thể: 麥
Mẹo nhớ
Cây lúa mạch có bông trĩu và bộ rễ 夂 ở chân. Có trong 小麦 (lúa mì), 麦子 (hạt mạch), 麦当劳 (McDonald's).
Bộ 麦 (Mạch, đọc mài) mang nghĩa lúa mạch. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 1 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 麦
Tập viết 1 chữ chứa bộ 麦 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 麦
1 chữHSK 6· 1 chữ
HSK 6麦
lúa mì, cây mì
Từ vựng chứa bộ 麦
1 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 麦, xếp theo cấp HSK.
lúa mì
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 麦?
Bộ 麦 (Mạch) gợi nghĩa lúa mạch. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 1 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.