bāo
Bộ số 202 nét

Bộ Bao

Bao bọc, gói

Mẹo nhớ

Người khom lưng vòng tay bọc lấy vật. Bộ này luôn quấn từ trên xuống bên phải: 包 (gói), 勺 (cái muôi), 匀 (đều).

Bộ (Bao, đọc bāo) mang nghĩa bao bọc, gói. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ27 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 勹

Học 27 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 勹

6 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

bāo

gói, bọc

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

sháo

thìa, muỗng

HSK 7-9· 4 chữ

HSK 7-9

gōu

câu, móc (dùng tay hoặc vật nhọn kéo lại)

không được, đừng

yún

đều, cân bằng

cōng

vội vã, hối hả

Từ vựng chứa bộ 勹

27 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 勹, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (24/27 từ của bộ này).

书包
shūbāo

cặp sách

bāo

gói, bọc

包子
bāozi

bánh bao

钱包
qiánbāo

ví tiền

面包
miànbāo

bánh mì

皮包
bāo

cặp da, túi xách da

包含
bāohán

bao gồm, chứa đựng

包括
bāokuò

bao gồm

包裹
bāoguǒ

gói hàng

红包
hóngbāo

bao lì xì, tiền thưởng

包围
bāowéi

bao vây, bao quanh

包装
bāozhuāng

đóng gói, bao bì

打包
bāo

đóng gói, mang đi

背包
bēibāo

ba lô, túi xách đeo vai

sháo

thìa, muỗng

gōu

câu, móc (dùng tay hoặc vật nhọn kéo lại)

勾画
gōuhuà

vẽ nét, phác họa

勾结
gōujié

câu kết, thông đồng

không được, đừng

包容
bāoróng

bao dung, tha thứ

包扎
bāo

băng bó, quấn

包袱
bāo

túi vải, gói đồ

匆匆
cōngcōng

vội vã, hấp tấp

匆忙
cōngmáng

vội vã, hấp tấp

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 勹?

Bộ 勹 (Bao) gợi nghĩa bao bọc, gói. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 27 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp