Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

麻

má
Bộ số 20011 nét

Bộ Ma 麻

Cây gai, sợi gai

Mẹo nhớ

Hai bó vỏ cây gai phơi dưới mái nhà 广 — sợi gai để dệt vải; nghĩa mở rộng là tê rần: 麻烦 (phiền phức), 麻辣 (cay tê), 芝麻 (vừng).

Bộ 麻 (Ma, đọc má) mang nghĩa cây gai, sợi gai. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 麻

Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 麻

1 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

麻

má

tê, tê dại (da thịt)

Từ vựng chứa bộ 麻

8 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 麻, xếp theo cấp HSK.

麻烦
máfan

rắc rối

芝麻
zhīmá

mè

麻
má

cây gai, cây đay

麻将
májiāng

mạt chược

麻木
mámù

tê liệt, vô cảm, không còn cảm xúc

麻痹
mábì

tê liệt, làm tê liệt

麻辣
málà

cay và tê (vị cay nồng kèm cảm giác tê rần ở lưỡi)

麻醉
mázuì

gây mê

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 麻?

Bộ 麻 (Ma) gợi nghĩa cây gai, sợi gai. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp