麻
Bộ Ma 麻
Cây gai, sợi gai
Mẹo nhớ
Hai bó vỏ cây gai phơi dưới mái nhà 广 — sợi gai để dệt vải; nghĩa mở rộng là tê rần: 麻烦 (phiền phức), 麻辣 (cay tê), 芝麻 (vừng).
Bộ 麻 (Ma, đọc má) mang nghĩa cây gai, sợi gai. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 8 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 麻
Học 8 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 麻
1 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3麻
tê, tê dại (da thịt)
Từ vựng chứa bộ 麻
8 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 麻, xếp theo cấp HSK.
rắc rối
mè
cây gai, cây đay
mạt chược
tê liệt, vô cảm, không còn cảm xúc
tê liệt, làm tê liệt
cay và tê (vị cay nồng kèm cảm giác tê rần ở lưỡi)
gây mê
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 麻?
Bộ 麻 (Ma) gợi nghĩa cây gai, sợi gai. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 8 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.