黍
Bộ Thử 黍
Lúa nếp, kê
Mẹo nhớ
Cây kê 禾 rủ bông cùng nước 水 — thứ hạt dẻo dùng nấu rượu. Có trong 黏 (dính), 黎 (đông đảo, dân đen).
Bộ 黍 (Thử, đọc shǔ) mang nghĩa lúa nếp, kê. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 黍
Tập viết 2 chữ chứa bộ 黍 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 黍
2 chữHSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9黎
đen, màu đen (ý chỉ sự đông đúc, nhiều người)
黏
dính, dẻo
Từ vựng chứa bộ 黍
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 黍, xếp theo cấp HSK.
bình minh, rạng đông
dính, dẻo
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 黍?
Bộ 黍 (Thử) gợi nghĩa lúa nếp, kê. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.