shǔ
Bộ số 20212 nét

Bộ Thử

Lúa nếp, kê

Mẹo nhớ

Cây kê 禾 rủ bông cùng nước 水 — thứ hạt dẻo dùng nấu rượu. Có trong 黏 (dính), 黎 (đông đảo, dân đen).

Bộ (Thử, đọc shǔ) mang nghĩa lúa nếp, kê. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 黍

Tập viết 2 chữ chứa bộ 黍 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 黍

2 chữ

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

đen, màu đen (ý chỉ sự đông đúc, nhiều người)

nián

dính, dẻo

Từ vựng chứa bộ 黍

2 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 黍, xếp theo cấp HSK.

黎明
míng

bình minh, rạng đông

nián

dính, dẻo

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 黍?

Bộ 黍 (Thử) gợi nghĩa lúa nếp, kê. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp