hēi
Bộ số 20312 nét

Bộ Hắc

Màu đen

Mẹo nhớ

Mặt người bị bồ hóng của ngọn lửa 灬 phía dưới ám đen: 黑色 (màu đen), 墨 (mực), 默 (im lặng).

Bộ (Hắc, đọc hēi) mang nghĩa màu đen. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ19 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 黑

Học 19 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 黑

3 chữ

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

hēi

đen

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

im lặng

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

mực (dùng để viết hoặc in)

Từ vựng chứa bộ 黑

19 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 黑, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (18/19 từ của bộ này).

hēi

đen

黑板
hēibǎn

bảng đen

黑色
hēi

màu đen

沉默
chén

im lặng

黑暗
hēiàn

tăm tối, tối tăm

默默

im lặng, thầm lặng

幽默
yōu

hài hước

黑夜
hēi

đêm tối

墨水
shuǐ

mực

潜移默化
qiánhuà

thay đổi, ảnh hưởng một cách tự nhiên, từ từ

黑客
hēi

tin tặc

黑心
hēixīn

đen tối, xấu xa (thường chỉ người hoặc hành vi gian lận, thiếu lương tâm)

黑手
hēishǒu

bàn tay đen, thế lực đen tối (người bí mật gây ra điều xấu)

黑白
hēibái

đen trắng (sự thật đúng sai)

黑马
hēi

ngựa đen

mực (chất màu đen dùng để viết, vẽ)

默契

thấu hiểu ngầm, hiểu nhau tự nhiên

默读

đọc thầm, đọc trong đầu mà không phát ra âm thanh

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 黑?

Bộ 黑 (Hắc) gợi nghĩa màu đen. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 19 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp