黑
Bộ Hắc 黑
Màu đen
Mẹo nhớ
Mặt người bị bồ hóng của ngọn lửa 灬 phía dưới ám đen: 黑色 (màu đen), 墨 (mực), 默 (im lặng).
Bộ 黑 (Hắc, đọc hēi) mang nghĩa màu đen. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 19 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 黑
Học 19 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 黑
3 chữHSK 2· 1 chữ
HSK 2黑
đen
HSK 4· 1 chữ
HSK 4默
im lặng
HSK 6· 1 chữ
HSK 6墨
mực (dùng để viết hoặc in)
Từ vựng chứa bộ 黑
19 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 黑, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (18/19 từ của bộ này).
đen
bảng đen
màu đen
im lặng
tăm tối, tối tăm
im lặng, thầm lặng
hài hước
đêm tối
mực
thay đổi, ảnh hưởng một cách tự nhiên, từ từ
tin tặc
đen tối, xấu xa (thường chỉ người hoặc hành vi gian lận, thiếu lương tâm)
bàn tay đen, thế lực đen tối (người bí mật gây ra điều xấu)
đen trắng (sự thật đúng sai)
ngựa đen
mực (chất màu đen dùng để viết, vẽ)
thấu hiểu ngầm, hiểu nhau tự nhiên
đọc thầm, đọc trong đầu mà không phát ra âm thanh
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 黑?
Bộ 黑 (Hắc) gợi nghĩa màu đen. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 19 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.