Bộ số 20713 nét

Bộ Cổ

Cái trống

Mẹo nhớ

Bên trái là cái trống đặt trên giá, bên phải là bàn tay cầm dùi 支 — đánh trống: 鼓励 (cổ vũ), 打鼓 (đánh trống), 鼓掌 (vỗ tay).

Bộ (Cổ, đọc ) mang nghĩa cái trống. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ7 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 鼓

Học 7 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 鼓

1 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

trống (dụng cụ âm nhạc)

Từ vựng chứa bộ 鼓

7 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鼓, xếp theo cấp HSK.

trống (dụng cụ âm nhạc)

鼓励

khích lệ, động viên

鼓掌
zhǎng

vỗ tay, vỗ tay chào mừng

一鼓作气
zuò

Làm một mạch cho xong, dồn hết khí thế để hoàn thành công việc ngay từ đầu.

敲边鼓
qiāobiān

nói giúp, nói thêm vào để hỗ trợ ai đó

鼓动
dòng

kích động, xúi giục, vận động

鼓舞

khích lệ, cổ vũ

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鼓?

Bộ 鼓 (Cổ) gợi nghĩa cái trống. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 7 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp