鼓
Bộ Cổ 鼓
Cái trống
Mẹo nhớ
Bên trái là cái trống đặt trên giá, bên phải là bàn tay cầm dùi 支 — đánh trống: 鼓励 (cổ vũ), 打鼓 (đánh trống), 鼓掌 (vỗ tay).
Bộ 鼓 (Cổ, đọc gǔ) mang nghĩa cái trống. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 7 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鼓
Học 7 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 鼓
1 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5鼓
trống (dụng cụ âm nhạc)
Từ vựng chứa bộ 鼓
7 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鼓, xếp theo cấp HSK.
trống (dụng cụ âm nhạc)
khích lệ, động viên
vỗ tay, vỗ tay chào mừng
Làm một mạch cho xong, dồn hết khí thế để hoàn thành công việc ngay từ đầu.
nói giúp, nói thêm vào để hỗ trợ ai đó
kích động, xúi giục, vận động
khích lệ, cổ vũ
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鼓?
Bộ 鼓 (Cổ) gợi nghĩa cái trống. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 7 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.