shǔ
Bộ số 20813 nét

Bộ Thử

Con chuột

Mẹo nhớ

Phía trên là cái đầu nhe răng cửa, phía dưới là chân và cái đuôi dài: 老鼠 (con chuột), 鼠标 (con chuột máy tính).

Bộ (Thử, đọc shǔ) mang nghĩa con chuột. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 鼠

Tập viết 1 chữ chứa bộ 鼠 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 鼠

1 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

shǔ

chuột

Từ vựng chứa bộ 鼠

2 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鼠, xếp theo cấp HSK.

shǔ

chuột

鼠标
shǔbiāo

chuột máy tính

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鼠?

Bộ 鼠 (Thử) gợi nghĩa con chuột. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp