鼠
Bộ Thử 鼠
Con chuột
Mẹo nhớ
Phía trên là cái đầu nhe răng cửa, phía dưới là chân và cái đuôi dài: 老鼠 (con chuột), 鼠标 (con chuột máy tính).
Bộ 鼠 (Thử, đọc shǔ) mang nghĩa con chuột. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鼠
Tập viết 1 chữ chứa bộ 鼠 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 鼠
1 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5鼠
chuột
Từ vựng chứa bộ 鼠
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鼠, xếp theo cấp HSK.
chuột
chuột máy tính
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鼠?
Bộ 鼠 (Thử) gợi nghĩa con chuột. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.