鼻
Bộ Tỵ 鼻
Cái mũi
Mẹo nhớ
Chữ 自 (vốn là cái mũi) đã bị mượn mất nghĩa, nên thêm 畀 phía dưới để làm chữ mũi mới: 鼻子 (cái mũi), 鼻涕 (nước mũi).
Bộ 鼻 (Tỵ, đọc bí) mang nghĩa cái mũi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 2 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 鼻
Tập viết 1 chữ chứa bộ 鼻 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 鼻
1 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5鼻
mũi
Từ vựng chứa bộ 鼻
2 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 鼻, xếp theo cấp HSK.
mũi
nước mũi
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 鼻?
Bộ 鼻 (Tỵ) gợi nghĩa cái mũi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 2 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.