匕
Bộ Chủy 匕
Cái thìa, dao găm
Mẹo nhớ
Hình cái thìa cong cán. Người xưa còn vẽ nó như một người quay lưng, nên 北 (bắc) là hai người quay lưng nhau, 化 là người biến đổi.
Bộ 匕 (Chủy, đọc bǐ) mang nghĩa cái thìa, dao găm. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 43 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 匕
Học 43 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 匕
3 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1北
phía bắc
HSK 3· 1 chữ
HSK 3化
hóa, biến đổi
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9匙
thìa, muỗng
Từ vựng chứa bộ 匕
43 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 匕, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (29/43 từ của bộ này).
phía bắc
Bắc Kinh
phía bắc, hướng bắc
phía đông bắc
miền Bắc
phía tây bắc
hóa, biến đổi
phía bắc, miền bắc, phần phía bắc
sự thay đổi
văn hóa
tiêu hóa
hóa thạch
Cực Bắc, vùng Bắc Cực
bắc và nam
chuyển hóa, biến đổi
tiến hóa
giải quyết, hóa giải
tăng cường, cường hóa
làm sâu sắc hơn, tăng cường
cây xanh hóa
khí carbon dioxide
tối ưu hóa
trở nên cứng nhắc, mất đi sự linh hoạt
làm sạch, thanh lọc
phân hóa
trang điểm
sợi hóa học
phân bón hóa học
hóa thân, hiện thân
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 匕?
Bộ 匕 (Chủy) gợi nghĩa cái thìa, dao găm. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 43 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.