齐
Bộ Tề 齐
Đều nhau, chỉnh tề
Biến thể: 齊
Mẹo nhớ
Bản phồn thể 齊 vẽ những bông lúa trổ ngang bằng nhau trên ruộng — đều tăm tắp: 整齐 (ngay ngắn), 一齐 (cùng lúc).
Bộ 齐 (Tề, đọc qí) mang nghĩa đều nhau, chỉnh tề. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 5 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 齐
Học 5 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 齐
1 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3齐
ngay ngắn, gọn gàng
Từ vựng chứa bộ 齐
5 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 齐, xếp theo cấp HSK.
ngăn nắp
ngay ngắn, gọn gàng
đầy đủ, toàn diện
cùng một lúc, đồng loạt
đồng lòng hiệp lực
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 齐?
Bộ 齐 (Tề) gợi nghĩa đều nhau, chỉnh tề. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 5 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.