Bộ số 2106 nét

Bộ Tề

Đều nhau, chỉnh tề

Biến thể:

Mẹo nhớ

Bản phồn thể 齊 vẽ những bông lúa trổ ngang bằng nhau trên ruộng — đều tăm tắp: 整齐 (ngay ngắn), 一齐 (cùng lúc).

Bộ (Tề, đọc ) mang nghĩa đều nhau, chỉnh tề. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ5 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 齐

Học 5 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 齐

1 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

ngay ngắn, gọn gàng

Từ vựng chứa bộ 齐

5 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 齐, xếp theo cấp HSK.

整齐
zhěng

ngăn nắp

ngay ngắn, gọn gàng

齐全
quán

đầy đủ, toàn diện

一齐

cùng một lúc, đồng loạt

齐心协力
xīnxié

đồng lòng hiệp lực

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 齐?

Bộ 齐 (Tề) gợi nghĩa đều nhau, chỉnh tề. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 5 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp