齿

chǐ
Bộ số 2118 nét

Bộ Xỉ 齿

Răng cửa

Biến thể:

Mẹo nhớ

Cái miệng há ra để lộ hàm răng cửa, phía trên là 止 chỉ âm đọc: 牙齿 (răng), 年龄 (tuổi — xưa xem răng đoán tuổi).

Bộ 齿 (Xỉ, đọc chǐ) mang nghĩa răng cửa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 齿

Tập viết 2 chữ chứa bộ 齿 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 齿

2 chữ

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

líng

tuổi, tuổi tác

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

齿

chǐ

răng

Từ vựng chứa bộ 齿

3 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 齿, xếp theo cấp HSK.

年龄
niánlíng

tuổi

牙齿
chǐ

răng

高龄
gāolíng

tuổi cao, già (thường chỉ người)

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 齿?

Bộ 齿 (Xỉ) gợi nghĩa răng cửa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp