齿
Bộ Xỉ 齿
Răng cửa
Biến thể: 齒
Mẹo nhớ
Cái miệng há ra để lộ hàm răng cửa, phía trên là 止 chỉ âm đọc: 牙齿 (răng), 年龄 (tuổi — xưa xem răng đoán tuổi).
Bộ 齿 (Xỉ, đọc chǐ) mang nghĩa răng cửa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 2 chữ và 3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 齿
Tập viết 2 chữ chứa bộ 齿 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 齿
2 chữHSK 5· 1 chữ
HSK 5龄
tuổi, tuổi tác
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9齿
răng
Từ vựng chứa bộ 齿
3 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 齿, xếp theo cấp HSK.
tuổi
răng
tuổi cao, già (thường chỉ người)
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 齿?
Bộ 齿 (Xỉ) gợi nghĩa răng cửa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 2 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.