龙
Bộ Long 龙
Con rồng
Biến thể: 龍
Mẹo nhớ
Bản phồn thể 龍 vẽ con rồng đầu có sừng, thân uốn lượn; giản thể 龙 chỉ giữ dáng vươn mình: 龙年 (năm Thìn), 恐龙 (khủng long).
Bộ 龙 (Long, đọc lóng) mang nghĩa con rồng. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 9 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 龙
Học 9 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 龙
1 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3龙
con rồng
Từ vựng chứa bộ 龙
9 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 龙, xếp theo cấp HSK.
con rồng
nylon (vải tổng hợp)
khủng long
nguyên nhân, nguồn gốc và sự phát triển của một sự việc; đầu đuôi câu chuyện
vòi nước
salon, buổi tụ tập văn hóa, nghệ thuật
Chấm mắt cho rồng (trong câu chuyện vẽ rồng). Nghĩa bóng là thêm một chi tiết quan trọng làm cho toàn bộ tác phẩm hoặc sự việc trở nên sinh động, có điểm nhấn.
diễn vai quần chúng, đóng vai phụ không quan trọng (thường trong phim hoặc kịch)
thuyền rồng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 龙?
Bộ 龙 (Long) gợi nghĩa con rồng. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 9 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.