lóng
Bộ số 2125 nét

Bộ Long

Con rồng

Biến thể:

Mẹo nhớ

Bản phồn thể 龍 vẽ con rồng đầu có sừng, thân uốn lượn; giản thể 龙 chỉ giữ dáng vươn mình: 龙年 (năm Thìn), 恐龙 (khủng long).

Bộ (Long, đọc lóng) mang nghĩa con rồng. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ9 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 龙

Học 9 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 龙

1 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

lóng

con rồng

Từ vựng chứa bộ 龙

9 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 龙, xếp theo cấp HSK.

lóng

con rồng

尼龙
lóng

nylon (vải tổng hợp)

恐龙
kǒnglóng

khủng long

来龙去脉
láilóngmài

nguyên nhân, nguồn gốc và sự phát triển của một sự việc; đầu đuôi câu chuyện

水龙头
shuǐlóngtóu

vòi nước

沙龙
shālóng

salon, buổi tụ tập văn hóa, nghệ thuật

画龙点睛
huàlóngdiǎnjīng

Chấm mắt cho rồng (trong câu chuyện vẽ rồng). Nghĩa bóng là thêm một chi tiết quan trọng làm cho toàn bộ tác phẩm hoặc sự việc trở nên sinh động, có điểm nhấn.

跑龙套
pǎolóngtào

diễn vai quần chúng, đóng vai phụ không quan trọng (thường trong phim hoặc kịch)

龙舟
lóngzhōu

thuyền rồng

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 龙?

Bộ 龙 (Long) gợi nghĩa con rồng. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 9 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp