龟
Bộ Quy 龟
Con rùa
Biến thể: 龜
Mẹo nhớ
Con rùa nhìn nghiêng: đầu thò ra, mai có vân, chân và đuôi phía dưới. Mai rùa chính là nơi khắc chữ giáp cốt: 乌龟 (con rùa), 龟裂 (nứt nẻ).
Bộ 龟 (Quy, đọc guī) mang nghĩa con rùa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 1 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 龟
Tập viết 1 chữ chứa bộ 龟 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 龟
1 chữHSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9龟
con rùa
Từ vựng chứa bộ 龟
1 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 龟, xếp theo cấp HSK.
con rùa
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 龟?
Bộ 龟 (Quy) gợi nghĩa con rùa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 1 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.