guī
Bộ số 2137 nét

Bộ Quy

Con rùa

Biến thể:

Mẹo nhớ

Con rùa nhìn nghiêng: đầu thò ra, mai có vân, chân và đuôi phía dưới. Mai rùa chính là nơi khắc chữ giáp cốt: 乌龟 (con rùa), 龟裂 (nứt nẻ).

Bộ (Quy, đọc guī) mang nghĩa con rùa. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ1 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 龟

Tập viết 1 chữ chứa bộ 龟 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.

Chữ Hán chứa bộ 龟

1 chữ

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

guī

con rùa

Từ vựng chứa bộ 龟

1 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 龟, xếp theo cấp HSK.

guī

con rùa

Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 龟?

Bộ 龟 (Quy) gợi nghĩa con rùa. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 1 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp