Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

卜

bǔ
Bộ số 252 nét

Bộ Bốc 卜

Xem quẻ, tiên đoán

Mẹo nhớ

Vết nứt trên mai rùa nung lửa — người xưa đọc vết nứt đó để đoán điều sắp tới. 占 (chiếm, đoán), 卦 (quẻ) đều từ đây.

Bộ 卜 (Bốc, đọc bǔ) mang nghĩa xem quẻ, tiên đoán. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 卜

Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 卜

6 chữ

HSK 2· 2 chữ

HSK 2

占

zhàn

chiếm

卡

kǎ

thẻ (tín dụng, ATM, membership)

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

卧

wò

nằm

HSK 7-9· 3 chữ

HSK 7-9

卜

bǔ

bói, bói toán

卤

lǔ

nước muối, nước súp

卦

guà

quẻ (trong Kinh Dịch, là một ký hiệu dùng để bói toán hoặc diễn đạt triết lý)

Từ vựng chứa bộ 卜

25 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 卜, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (19/25 từ của bộ này).

信用卡
xìnyòngkǎ

thẻ tín dụng

占
zhàn

chiếm

卡
kǎ

thẻ (tín dụng, ATM, membership)

银行卡
yínhángkǎ

thẻ ngân hàng (thường là thẻ ghi nợ)

占有
zhànyǒu

chiếm hữu, sở hữu

占领
zhànlǐng

chiếm lĩnh, chiếm đóng

卧室
wòshì

phòng ngủ

贺卡
hèkǎ

thiệp chúc mừng

占据
zhànjù

chiếm giữ, chiếm lĩnh

卧铺
wòpù

giường nằm (trên tàu hỏa)

一卡通
yìkǎtōng

thẻ đa năng, thẻ thông hành

侵占
qīnzhàn

xâm chiếm, chiếm đóng (lãnh thổ, tài sản của người khác một cách bất hợp pháp)

八卦
bāguà

Bát quái (trong Kinh Dịch)

占卜
zhānbǔ

bói toán, bói

占用
zhànyòng

chiếm dụng, chiếm giữ

卡子
qiǎzi

cái kẹp tóc, kẹp ghim

卡片
kǎpiàn

thẻ

卡车
kǎchē

xe tải, xe vận chuyển

卡通
kǎtōng

hoạt hình

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 卜?

Bộ 卜 (Bốc) gợi nghĩa xem quẻ, tiên đoán. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp