卜
Bộ Bốc 卜
Xem quẻ, tiên đoán
Mẹo nhớ
Vết nứt trên mai rùa nung lửa — người xưa đọc vết nứt đó để đoán điều sắp tới. 占 (chiếm, đoán), 卦 (quẻ) đều từ đây.
Bộ 卜 (Bốc, đọc bǔ) mang nghĩa xem quẻ, tiên đoán. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ và 25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 卜
Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 卜
6 chữHSK 2· 2 chữ
HSK 2占
chiếm
卡
thẻ (tín dụng, ATM, membership)
HSK 5· 1 chữ
HSK 5卧
nằm
HSK 7-9· 3 chữ
HSK 7-9卜
bói, bói toán
卤
nước muối, nước súp
卦
quẻ (trong Kinh Dịch, là một ký hiệu dùng để bói toán hoặc diễn đạt triết lý)
Từ vựng chứa bộ 卜
25 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 卜, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (19/25 từ của bộ này).
thẻ tín dụng
chiếm
thẻ (tín dụng, ATM, membership)
thẻ ngân hàng (thường là thẻ ghi nợ)
chiếm hữu, sở hữu
chiếm lĩnh, chiếm đóng
phòng ngủ
thiệp chúc mừng
chiếm giữ, chiếm lĩnh
giường nằm (trên tàu hỏa)
thẻ đa năng, thẻ thông hành
xâm chiếm, chiếm đóng (lãnh thổ, tài sản của người khác một cách bất hợp pháp)
Bát quái (trong Kinh Dịch)
bói toán, bói
chiếm dụng, chiếm giữ
cái kẹp tóc, kẹp ghim
thẻ
xe tải, xe vận chuyển
hoạt hình
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 卜?
Bộ 卜 (Bốc) gợi nghĩa xem quẻ, tiên đoán. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.