Bộ số 282 nét

Bộ Tư

Riêng tư

Mẹo nhớ

Vòng tay khép lại ôm lấy của mình — nghĩa gốc là riêng tư, sau thêm bộ Hòa thành 私 (riêng). Có trong 去 (đi), 参 (tham gia).

Bộ (Tư, đọc ) mang nghĩa riêng tư. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ33 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 厶

Học 33 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 厶

3 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

đi đến

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

cān

tham gia

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

xiàn

huyện

Từ vựng chứa bộ 厶

33 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 厶, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (28/33 từ của bộ này).

出去
chū

đi ra ngoài, ra ngoài

đi đến

去年
nián

năm ngoái

回去
huí

quay về, trở lại

进去
jìn

vào (bên trong)

参加
cānjiā

tham gia

参观
cānguān

tham quan

过去
guò

qua bên kia, đến đó

上去
shàng

lên trên

下去
xià

xuống dưới, tiếp tục

去世
shì

qua đời, mất

失去
shī

mất đi

看上去
kànshàng

trông có vẻ, dường như

xiàn

huyện

参与
cān

tham gia

参考
cānkǎo

tham khảo

去掉
diào

loại bỏ, bỏ đi

参展
cānzhǎn

tham gia triển lãm, tham dự triển lãm

参赛
cānsài

tham gia thi đấu, tham gia cuộc thi

去向
xiàng

hướng đi, nơi đến

去处
chù

nơi chốn, địa điểm

去除
chú

loại bỏ, xóa bỏ

参军
cānjūn

đăng ký nhập ngũ, tham gia quân đội

参照
cānzhào

tham chiếu, đối chiếu

参见
cānjiàn

xem thêm, tham khảo (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc sách)

参谋
cānmóu

tham mưu, nhân viên tham mưu

来龙去脉
láilóngmài

nguyên nhân, nguồn gốc và sự phát triển của một sự việc; đầu đuôi câu chuyện

翻来覆去
fānlái

trằn trọc, trở mình không ngủ được

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 厶?

Bộ 厶 (Tư) gợi nghĩa riêng tư. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 33 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp