Bộ số 393 nét

Bộ Tử

Con, trẻ con

Mẹo nhớ

Đứa bé sơ sinh được quấn tã

Bộ (Tử, đọc ) mang nghĩa con, trẻ con. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 14 chữ255 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 子

Học 255 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 子

14 chữ

HSK 1· 4 chữ

HSK 1

zi

con trai

chữ, ký tự

xué

học

hái

trẻ con, đứa trẻ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

cún

tồn tại

HSK 4· 2 chữ

HSK 4

sūn

cháu (con của con)

mùa (trong năm)

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

một mình, cô đơn

HSK 7-9· 6 chữ

HSK 7-9

kǒng

lỗ

yùn

mang thai

xiào

hiếu thảo, hiếu thuận

mèng

đầu tiên, đứng đầu

luán

sinh đôi

ấp (trứng) để nở

Từ vựng chứa bộ 子

255 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 子, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (63/255 từ của bộ này).

上学
shàngxué

đi học

中学
zhōngxué

trung học, trường trung học

中学生
zhōngxuéshēng

học sinh trung học

儿子
érzi

con trai

包子
bāozi

bánh bao

同学
tóngxué

bạn cùng lớp

名字
míngzi

tên

大学
xué

đại học, trường đại học

大学生
xuéshēng

sinh viên đại học

个子
zi

chiều cao, vóc dáng

中小学
zhōngxiǎoxué

trường trung học và tiểu học

例子
zi

ví dụ

句子
zi

câu

字典
diǎn

từ điển

学期
xué

học kỳ

开学
kāixué

khai giảng, bắt đầu năm/học kỳ mới

教学
jiàoxué

giảng dạy

数字
shù

con số

保存
bǎocún

bảo tồn, lưu giữ

女子

phụ nữ

子女

con cái

cún

tồn tại

存在
cúnzài

sự tồn tại, tồn tại

学费
xuéfèi

học phí

屋子
zi

phòng

文字
wén

chữ viết, văn tự

文学
wénxué

văn học

冬季
dōng

mùa đông

刷子
shuāzi

bàn chải

医学
xué

y học, khoa học y tế

叶子
zi

lá (cây)

夏季
xià

mùa hè

奖学金
jiǎngxuéjīn

học bổng

妻子
zi

vợ

字母

chữ cái (trong bảng chữ cái)

孙女
sūn

cháu gái (con của con trai)

一下子
xiàzi

ngay lập tức

一辈子
bèizi

cả đời, một đời người

剪子
jiǎnzi

kéo

叉子
chāzi

dĩa

子弹
dàn

đạn, viên đạn

存款
cúnkuǎn

tiền tiết kiệm

学位
xuéwèi

bằng cấp

学科
xué

ngành học

学者
xuézhě

học giả

储存
chǔcún

dự trữ, cất giữ

入学
xué

nhập học

写字台
xiětái

bàn làm việc, bàn viết

写字楼
xiělóu

tòa nhà văn phòng

办学
bànxué

mở trường, quản lý trường học

升学
shēngxué

học lên bậc cao hơn

哲学
zhéxué

triết học

好学
hàoxué

thích học hỏi

孤儿
ér

trẻ mồ côi

一揽子
lǎnzi

trọn gói, toàn bộ

两口子
liǎngkǒuzi

hai vợ chồng, cặp đôi (cách gọi thân mật)

位子
wèizi

chỗ ngồi, chỗ đứng

儒学
xué

Nho học, hệ thống tư tưởng và học thuyết của Nho gia (Khổng Tử và các môn đệ).

内存
nèicún

bộ nhớ trong (máy tính)

凳子
dèngzi

ghế đẩu, ghế nhỏ không tựa

勤工俭学
qíngōngjiǎnxué

Làm thêm để kiếm tiền học, vừa làm vừa học (thường chỉ sinh viên đi làm thêm để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt).

十字路口
shíkǒu

ngã tư đường

卡子
qiǎzi

cái kẹp tóc, kẹp ghim

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 子?

Bộ 子 (Tử) gợi nghĩa con, trẻ con. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 14 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 255 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp