xiǎo
Bộ số 423 nét

Bộ Tiểu

Nhỏ, bé

Biến thể:

Mẹo nhớ

Ba hạt cát nhỏ rơi xuống. Khi nằm trên đầu chữ nó bẹt thành ⺌: 尖 (nhọn) là trên nhỏ dưới to, 少 (ít) là nhỏ đi thêm một nét.

Bộ (Tiểu, đọc xiǎo) mang nghĩa nhỏ, bé. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ83 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 小

Học 83 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 小

7 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

xiǎo

nhỏ, bé

shǎo

ít

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

shàng

vẫn còn, còn

HSK 5· 2 chữ

HSK 5

ěr

mày, ngươi (đại từ xưng hô ngôi thứ hai, dùng trong văn nói hoặc văn bản cổ)

cháng

nếm

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

jiān

nhọn, sắc

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

chén

bụi

Từ vựng chứa bộ 小

83 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 小, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (46/83 từ của bộ này).

多少
duōshǎo

bao nhiêu

xiǎo

nhỏ, bé

小姐
xiǎojiě

tiểu thư

小学
xiǎoxué

tiểu học, trường tiểu học

小学生
xiǎoxuéshēng

học sinh tiểu học

小孩儿
xiǎoháir

đứa trẻ, đứa bé

小时
xiǎoshí

giờ (đơn vị thời gian)

小朋友
xiǎopéngyou

bạn nhỏ, em bé

shǎo

ít

不少
shǎo

không ít

中小学
zhōngxiǎoxué

trường trung học và tiểu học

从小
cóngxiǎo

từ nhỏ, từ lúc còn trẻ

大小
xiǎo

kích thước, cỡ

小声
xiǎoshēng

nhỏ giọng, khẽ tiếng

小心
xiǎoxīn

cẩn thận, thận trọng

小时候
xiǎoshíhou

khi còn nhỏ, hồi nhỏ

小组
xiǎo

nhóm nhỏ

小说
xiǎoshuō

tiểu thuyết

缺少
quēshǎo

thiếu, thiếu hụt

至少
zhìshǎo

ít nhất

减少
jiǎnshǎo

giảm bớt

小伙子
xiǎohuǒzi

anh chàng

小吃
xiǎochī

đồ ăn vặt

小型
xiǎoxíng

cỡ nhỏ, quy mô nhỏ

矮小
ǎixiǎo

thấp bé, lùn và nhỏ

缩小
suōxiǎo

thu nhỏ, giảm bớt

高尚
gāoshàng

cao thượng, cao quý

偶尔
ǒuěr

thỉnh thoảng

小偷儿
xiǎotōur

kẻ trộm, tên đạo chích

cháng

nếm

尝试
chángshì

thử, thử nghiệm

胆小
dǎnxiǎo

nhát gan, sợ sệt

小于
xiǎo

nhỏ hơn

小费
xiǎofèi

tiền boa

小麦
xiǎomài

lúa mì

少儿
shàoér

trẻ em, thiếu nhi

jiān

nhọn, sắc

一不小心
xiǎoxīn

lỡ tay, vô tình

和尚
shàng

hòa thượng, tu sĩ Phật giáo

品尝
pǐncháng

nếm thử

大同小异
tóngxiǎo

đại đồng tiểu dị

大惊小怪
jīngxiǎoguài

hoảng hốt, lo lắng quá mức về những điều nhỏ nhặt

大街小巷
jiēxiǎoxiàng

ngõ lớn ngõ nhỏ, đường lớn đường nhỏ (ý nói khắp nơi, mọi nơi)

小丑
xiǎochǒu

chú hề, diễn viên hài hước

小人
xiǎorén

kẻ tiểu nhân

小区
xiǎo

khu dân cư, khu nhà ở

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 小?

Bộ 小 (Tiểu) gợi nghĩa nhỏ, bé. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 83 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp