尢
Bộ Uông 尢
Chân khập khiễng
Biến thể: 尤
Mẹo nhớ
Hình người có một chân cong, đi khập khiễng. Ngày nay hay gặp ở dạng 尤: 就 (thì, liền), 尴尬 (ngượng ngùng).
Bộ 尢 (Uông, đọc wāng) mang nghĩa chân khập khiễng. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 25 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 尢
Học 25 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 尢
4 chữHSK 1· 1 chữ
HSK 1就
thì, vậy thì
HSK 5· 1 chữ
HSK 5尤
đặc biệt, nổi bật, hơn cả
HSK 7-9· 2 chữ
HSK 7-9尬
lúng túng, bối rối
尴
lúng túng, bối rối
Từ vựng chứa bộ 尢
25 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 尢, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (19/25 từ của bộ này).
thì, vậy thì
sắp, sắp sửa
đã từ lâu, đã sớm
có việc làm, tìm được việc
chính là
thành tựu, thành tích
đặc biệt, nhất là
tức là, có nghĩa là
cho dù, dù rằng
điều đó có nghĩa là, hay nói cách khác
có nghĩa là, tức là
nhất là
nhậm chức, nhận chức vụ
khám bệnh, đi chữa bệnh
tại chỗ
ngồi vào chỗ, an tọa
nhậm chức
đi khám bệnh, đi chữa bệnh (tại bệnh viện, phòng khám)
theo học, học tại
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 尢?
Bộ 尢 (Uông) gợi nghĩa chân khập khiễng. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 25 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.