山
Bộ Sơn 山
Núi
Mẹo nhớ
Ba đỉnh núi
Bộ 山 (Sơn, đọc shān) mang nghĩa núi. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 23 chữ và 58 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 山
Học 58 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 山
23 chữBản miễn phí hiện 9 chữ mỗi cấp HSK (16/23 chữ của bộ này).
HSK 1· 2 chữ
HSK 1山
núi
岁
tuổi
HSK 5· 1 chữ
HSK 5岸
bờ, bờ sông, bờ biển
HSK 6· 4 chữ
HSK 6岗
gác, đồn canh, vị trí canh gác
岛
đảo
峰
đỉnh núi, chóp núi
崇
cao cả, tôn sùng
HSK 7-9· 9 chữ
HSK 7-9屹
sừng sững, đứng thẳng, không lay chuyển
屿
hòn đảo nhỏ
岂
chẳng lẽ, lẽ nào
岔
Ngã rẽ, nơi đường chia nhánh
岩
đá, vách đá
岭
đỉnh núi, ngọn núi
岳
núi lớn, núi cao
峙
đứng sừng sững, đứng hiên ngang
峡
khe núi, eo núi
Từ vựng chứa bộ 山
58 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 山, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (27/58 từ của bộ này).
núi
tuổi
leo núi
leo núi
hai bên bờ sông
khu vực núi non
những năm tháng, thời gian
bờ, bờ sông, bờ biển
trên bờ
sườn núi, triền đồi
đỉnh núi
thung lũng
tuổi tác
vị trí công việc, chức vụ
đảo
hội nghị thượng đỉnh
tôn sùng, sùng bái
giờ cao điểm, đỉnh cao
bắt đầu làm việc, nhậm chức
xuống núi, đi xuống từ trên núi
nghỉ việc, mất việc làm
nghiêm trọng, khắc nghiệt
tán gẫu, chuyện phiếm
núi băng
ra núi; rời núi (theo nghĩa đen)
bán đảo
đối đầu, giằng co, đối nhau (hai bên không ai nhường ai)
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 山?
Bộ 山 (Sơn) gợi nghĩa núi. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 23 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 58 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.