川
Bộ Xuyên 川
Sông
Biến thể: 巛
Mẹo nhớ
Ba dòng nước chảy song song
Bộ 川 (Xuyên, đọc chuān) mang nghĩa sông. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 3 chữ và 3 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 川
Tập viết 3 chữ chứa bộ 川 theo đúng thứ tự nét: xem mẫu, tô lại, rồi tự viết.
Chữ Hán chứa bộ 川
3 chữHSK 7-9· 3 chữ
HSK 7-9川
sông, con sông
州
tiểu bang, bang (đơn vị hành chính)
巢
tổ, hang ổ (của chim, thú)
Từ vựng chứa bộ 川
3 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 川, xếp theo cấp HSK.
non sông, núi sông, cảnh sắc thiên nhiên
liên tục không ngừng
Tổ chim
Cần ít nhất 4 từ để luyện tập.
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 川?
Bộ 川 (Xuyên) gợi nghĩa sông. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 3 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 3 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.