gōng
Bộ số 483 nét

Bộ Công

Công việc, dụng cụ

Mẹo nhớ

Cái thước vuông của người thợ. Từ dụng cụ ra nghĩa lao động và tay nghề: 工作 (công việc), 巧 (khéo), 巨 (to lớn).

Bộ (Công, đọc gōng) mang nghĩa công việc, dụng cụ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 7 chữ77 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 工

Học 77 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 工

7 chữ

HSK 1· 3 chữ

HSK 1

gōng

công việc, nghề nghiệp

zuǒ

bên trái

chà

sự khác biệt, sự chênh lệch

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

qiǎo

khéo léo, khéo tay

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

to lớn, khổng lồ

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

gǒng

củng cố, vững chắc

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

thầy phù thủy, người làm phép

Từ vựng chứa bộ 工

77 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 工, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (44/77 từ của bộ này).

工人
gōngrén

công nhân

工作
gōngzuò

công việc, việc làm

zuǒ

bên trái

左边
zuǒbian

bên trái

chà

sự khác biệt, sự chênh lệch

差不多
chàbuduō

gần như, hầu như, xấp xỉ

打工
gōng

làm thêm

人工
réngōng

nhân tạo, nhân công

加工
jiāgōng

chế biến, gia công

员工
yuángōng

nhân viên

工业
gōng

công nghiệp

工具
gōng

dụng cụ

工厂
gōngchǎng

nhà máy

工夫
gōngfu

thời gian, công sức

工程师
gōngchéngshī

kỹ sư

工资
gōng

tiền lương

工程
gōngchéng

công trình, dự án kỹ thuật

巧克力
qiǎo

sô-cô-la

巨大

to lớn, khổng lồ

手工
shǒugōng

thủ công

技巧
qiǎo

kỹ xảo

出差
chūchāi

đi công tác

工作日
gōngzuò

ngày làm việc

工艺
gōng

kỹ thuật chế tác, quy trình sản xuất

差一点儿
chàdiǎnr

hơi thiếu một chút, suýt nữa

差别
chābié

sự khác biệt

差距
chā

khoảng cách, sự chênh lệch

分工
fēngōng

phân công, sự phân công

工商
gōngshāng

công thương

巧妙
qiǎomiào

khéo léo, tinh xảo

巩固
gǒng

củng cố, vững chắc

差异
chā

sự khác biệt, sự chênh lệch

民工
míngōng

công nhân nhập cư, lao động thời vụ

清洁工
qīngjiégōng

nhân viên vệ sinh, người quét dọn

罢工
gōng

cuộc đình công

义工
gōng

tình nguyện viên

乖巧
guāiqiǎo

ngoan ngoãn, nghe lời

人工智能
réngōngzhìnéng

trí tuệ nhân tạo

偏差
piānchā

sự lệch lạc, sai lệch

农民工
nóngmíngōng

công nhân nông dân

凑巧
còuqiǎo

tình cờ

动工
dònggōng

khởi công, bắt đầu thi công

勤工俭学
qíngōngjiǎnxué

Làm thêm để kiếm tiền học, vừa làm vừa học (thường chỉ sinh viên đi làm thêm để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt).

反差
fǎnchā

Sự tương phản, sự chênh lệch (giữa hai thứ đối lập nhau)

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 工?

Bộ 工 (Công) gợi nghĩa công việc, dụng cụ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 7 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 77 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp