Bộ số 493 nét

Bộ Kỷ

Bản thân mình

Mẹo nhớ

Sợi dây thắt nút để ghi nhớ việc của chính mình. Nhớ phân biệt ba anh em: 己 (mình) hở, 已 (đã) khép nửa, 巳 khép kín.

Bộ (Kỷ, đọc ) mang nghĩa bản thân mình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 己

Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 己

4 chữ

HSK 2· 2 chữ

HSK 2

mình, bản thân

đã, rồi (diễn tả hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành)

HSK 4· 1 chữ

HSK 4

mong đợi, khao khát

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

xiàng

ngõ, hẻm

Từ vựng chứa bộ 己

17 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 己, xếp theo cấp HSK.

已经
jīng

đã

自己

chính mình, bản thân

đã, rồi (diễn tả hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành)

早已
zǎo

đã từ lâu

嘴巴
zuǐba

miệng

大巴

xe buýt lớn, xe khách

尾巴
wěiba

đuôi

巴士
shì

xe buýt

不已

không ngừng, liên tục

不得已

bất đắc dĩ, không còn cách nào khác

大街小巷
jiēxiǎoxiàng

ngõ lớn ngõ nhỏ, đường lớn đường nhỏ (ý nói khắp nơi, mọi nơi)

巴不得
bude

mong muốn lắm, khao khát lắm

损人利己
sǔnrén

Lợi mình hại người

知己
zhī

tri kỷ; tri âm; bạn tâm giao

而已
ér

chỉ có vậy thôi

赞叹不已
zàntàn

không ngừng khen ngợi, ngợi ca mãi không thôi

身不由己
shēnyóu

bị động, không tự chủ được bản thân

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 己?

Bộ 己 (Kỷ) gợi nghĩa bản thân mình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp