己
Bộ Kỷ 己
Bản thân mình
Mẹo nhớ
Sợi dây thắt nút để ghi nhớ việc của chính mình. Nhớ phân biệt ba anh em: 己 (mình) hở, 已 (đã) khép nửa, 巳 khép kín.
Bộ 己 (Kỷ, đọc jǐ) mang nghĩa bản thân mình. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 17 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 己
Học 17 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 己
4 chữHSK 2· 2 chữ
HSK 2己
mình, bản thân
已
đã, rồi (diễn tả hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành)
HSK 4· 1 chữ
HSK 4巴
mong đợi, khao khát
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9巷
ngõ, hẻm
Từ vựng chứa bộ 己
17 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 己, xếp theo cấp HSK.
đã
chính mình, bản thân
đã, rồi (diễn tả hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành)
đã từ lâu
miệng
xe buýt lớn, xe khách
đuôi
xe buýt
không ngừng, liên tục
bất đắc dĩ, không còn cách nào khác
ngõ lớn ngõ nhỏ, đường lớn đường nhỏ (ý nói khắp nơi, mọi nơi)
mong muốn lắm, khao khát lắm
Lợi mình hại người
tri kỷ; tri âm; bạn tâm giao
chỉ có vậy thôi
không ngừng khen ngợi, ngợi ca mãi không thôi
bị động, không tự chủ được bản thân
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 己?
Bộ 己 (Kỷ) gợi nghĩa bản thân mình. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 17 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.