Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

乙

yǐ
Bộ số 51 nét

Bộ Ất 乙

Nét uốn, thứ hai

Biến thể: 乚 乛

Mẹo nhớ

Một nét uốn cong duy nhất. Là chữ thứ hai trong mười can, nên 乙 còn dùng đánh số như "B". Nó gom những chữ có nét móc mà không thuộc bộ nào rõ ràng: 九, 书, 买.

Bộ 乙 (Ất, đọc yǐ) mang nghĩa nét uốn, thứ hai. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ và 62 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 乙

Học 62 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 乙

9 chữ

HSK 1· 5 chữ

HSK 1

九

jiǔ

số chín

也

yě

cũng

习

xí

học tập, rèn luyện

书

shū

sách

买

mǎi

mua

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

乱

luàn

bừa bộn, lộn xộn

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

乙

yǐ

can chi thứ hai (trong Thiên can)

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

乳

rǔ

sữa, vú

HSK 7-9· 1 chữ

HSK 7-9

乞

qǐ

xin, cầu xin

Từ vựng chứa bộ 乙

62 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 乙, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (44/62 từ của bộ này).

九
jiǔ

số chín

也
yě

cũng

书
shū

sách

书包
shūbāo

cặp sách

书店
shūdiàn

hiệu sách

买
mǎi

mua

图书馆
túshūguǎn

thư viện

学习
xuéxí

học

读书
dúshū

đọc sách

也许
yěxǔ

có lẽ

习惯
xíguàn

thói quen

复习
fùxí

ôn bài

实习
shíxí

thực tập

练习
liànxí

tập luyện, bài tập

书架
shūjià

kệ sách

乱
luàn

bừa bộn, lộn xộn

预习
yùxí

chuẩn bị bài mới

秘书
mìshū

thư ký

购买
gòumǎi

mua, sắm (trang trọng hơn 买 (mǎi))

通知书
tōngzhīshū

giấy báo, thông báo bằng văn bản (ví dụ: giấy báo trúng tuyển, giấy triệu tập...)

乙
yǐ

can chi thứ hai (trong Thiên can)

也好
yěhǎo

cũng được

书柜
shūguì

kệ sách

书桌
shūzhuō

bàn làm việc

书法
shūfǎ

thư pháp

买卖
mǎimài

mua bán

再也
zàiyě

không còn... nữa

协议书
xiéyìshū

hiệp định, hợp đồng

证书
zhèngshū

chứng chỉ, bằng cấp

书房
shūfáng

phòng làm việc riêng, phòng đọc sách

乳制品
rǔzhìpǐn

sản phẩm từ sữa

图书
túshū

sách vở, sách báo

混乱
hùnluàn

hỗn loạn, rối loạn

补习
bǔxí

học thêm, dạy thêm

说明书
shuōmíngshū

sách hướng dẫn, tài liệu chỉ dẫn

乞丐
qǐgài

kẻ ăn xin, người hành khất

乞求
qǐqiú

cầu xin, van nài

乞讨
qǐtǎo

ăn xin, xin ăn

也就是说
yějiùshìshuō

có nghĩa là, tức là

习俗
xísú

phong tục, tập quán

书写
shūxiě

viết, viết chữ

书橱
shūchú

tủ sách

书籍
shūjí

sách vở

书记
shūjì

thư ký

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 乙?

Bộ 乙 (Ất) gợi nghĩa nét uốn, thứ hai. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 62 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp