乙
Bộ Ất 乙
Nét uốn, thứ hai
Biến thể: 乚
Mẹo nhớ
Một nét uốn cong duy nhất. Là chữ thứ hai trong mười can, nên 乙 còn dùng đánh số như "B". Nó gom những chữ có nét móc mà không thuộc bộ nào rõ ràng: 九, 书, 买.
Bộ 乙 (Ất, đọc yǐ) mang nghĩa nét uốn, thứ hai. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 9 chữ và 62 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 乙
Học 62 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 乙
9 chữHSK 1· 5 chữ
HSK 1九
số chín
也
cũng
习
học tập, rèn luyện
书
sách
买
mua
HSK 3· 1 chữ
HSK 3乱
bừa bộn, lộn xộn
HSK 5· 1 chữ
HSK 5乙
can chi thứ hai (trong Thiên can)
HSK 6· 1 chữ
HSK 6乳
sữa, vú
HSK 7-9· 1 chữ
HSK 7-9乞
xin, cầu xin
Từ vựng chứa bộ 乙
62 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 乙, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (44/62 từ của bộ này).
số chín
cũng
sách
cặp sách
hiệu sách
mua
thư viện
học
đọc sách
có lẽ
thói quen
ôn bài
thực tập
tập luyện, bài tập
kệ sách
bừa bộn, lộn xộn
chuẩn bị bài mới
thư ký
mua, sắm (mang tính trang trọng hơn 'mua')
giấy báo, thông báo bằng văn bản (ví dụ: giấy báo trúng tuyển, giấy triệu tập...)
can chi thứ hai (trong Thiên can)
cũng được
kệ sách
bàn làm việc
thư pháp
mua bán
không còn... nữa
hiệp định, hợp đồng
chứng chỉ, bằng cấp
phòng làm việc riêng, phòng đọc sách
sản phẩm từ sữa
sách vở, sách báo
hỗn loạn, rối loạn
học thêm, dạy thêm
sách hướng dẫn, tài liệu chỉ dẫn
kẻ ăn xin, người hành khất
cầu xin, van nài
ăn xin, xin ăn
có nghĩa là, tức là
phong tục, tập quán
viết, viết chữ
tủ sách
sách vở
thư ký
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 乙?
Bộ 乙 (Ất) gợi nghĩa nét uốn, thứ hai. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 9 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 62 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.