gān
Bộ số 513 nét

Bộ Can

Cái mộc chắn, khô

Mẹo nhớ

Cây chĩa hai ngạnh dùng để chắn đòn — nghĩa gốc là xâm phạm, che chắn; nay còn dùng cho nghĩa khô: 干净 (sạch), 年 (năm).

Bộ (Can, đọc gān) mang nghĩa cái mộc chắn, khô. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 5 chữ123 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 干

Học 123 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 干

5 chữ

HSK 1· 2 chữ

HSK 1

gān

khô, ráo

nián

năm

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

píng

bằng phẳng, phẳng

HSK 3· 2 chữ

HSK 3

bìng

và, cùng với

xìng

may mắn

Từ vựng chứa bộ 干

123 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 干, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (60/123 từ của bộ này).

今年
jīnnián

năm nay

半年
bànnián

nửa năm, sáu tháng

去年
nián

năm ngoái

gān

khô, ráo

gàn

làm, thực hiện

干什么
gànshénme

làm gì

干净
gānjìng

sạch sẽ

nián

năm

新年
xīnnián

năm mới

一路平安
píngān

Chúc thượng lộ bình an

中年
zhōngnián

trung niên

全年
quánnián

cả năm, nguyên năm, suốt năm

公平
gōngpíng

công bằng

前年
qiánnián

năm kia

周年
zhōunián

kỷ niệm (một năm)

少年
shàonián

thiếu niên

干杯
gānbēi

cạn ly, uống cạn

干活儿
gànhuór

làm việc

后年
hòunián

năm sau nữa

和平
píng

hòa bình

干吗
gàn

Làm gì, làm gì vậy (câu hỏi nguyên nhân/mục đích)

年代
niándài

thập kỷ, thời đại

年初
niánchū

đầu năm

年底
nián

cuối năm

年纪
nián

tuổi tác

bìng

và, cùng với

并且
bìngqiě

và, lại thêm

多年
duōnián

nhiều năm

学年
xuénián

năm học

平均
píngjūn

trung bình

平方
píngfāng

vuông (đơn vị đo diện tích, VD: mét vuông, km vuông)

平稳
píngwěn

ổn định, vững vàng

平静
píngjìng

bình tĩnh, lặng lẽ

童年
tóngnián

thời thơ ấu

能干
nénggàn

giỏi giang

不幸
xìng

bất hạnh, không may

合并
bìng

hợp nhất, sáp nhập

干扰
gānrǎo

gây nhiễu, can thiệp

干脆
gāncuì

thẳng thắn

干预
gān

can thiệp

平原
píngyuán

đồng bằng

平坦
píngtǎn

bằng phẳng, phẳng phiu

年前
niánqián

trước Tết

年度
nián

năm (dùng cho các chu kỳ)

常年
chángnián

quanh năm, suốt năm

干涉
gānshè

can thiệp

平凡
píngfán

bình thường, tầm thường

平台
píngtái

nền tảng

平方米
píngfāng

mét vuông

平衡
pínghéng

cân bằng

往年
wǎngnián

những năm trước, năm xưa

一干二净
gānèrjìng

sạch bong, không còn gì

一年到头
niándàotóu

suốt cả năm, quanh năm

不平
píng

bất bình, không phục, không hài lòng

同年
tóngnián

cùng năm (chỉ sự kiện xảy ra trong cùng một năm)

和平共处
pínggòngchǔ

chung sống hòa bình

嘉年华
jiāniánhuá

carnival, lễ hội vui chơi

多年来
duōniánlái

nhiều năm qua

天平
tiānpíng

cái cân (dụng cụ đo lường)

太平
tàipíng

thái bình, hòa bình, yên ổn

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 干?

Bộ 干 (Can) gợi nghĩa cái mộc chắn, khô. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 5 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 123 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp