幺
Bộ Yêu 幺
Nhỏ bé, sợi tơ nhỏ
Mẹo nhớ
Nửa trên của bộ Mịch 糸 — một sợi tơ mảnh, nên mang nghĩa nhỏ: 幼 (nhỏ tuổi), 幻 (ảo), 幽 (u tối).
Bộ 幺 (Yêu, đọc yāo) mang nghĩa nhỏ bé, sợi tơ nhỏ. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 4 chữ và 19 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 幺
Học 19 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium
Chữ Hán chứa bộ 幺
4 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3乡
nông thôn, quê hương
HSK 4· 1 chữ
HSK 4幼
trẻ, nhỏ tuổi
HSK 5· 1 chữ
HSK 5幽
Tối tăm, u ám
HSK 6· 1 chữ
HSK 6幻
ảo, không có thật
Từ vựng chứa bộ 幺
19 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 幺, xếp theo cấp HSK.
Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (18/19 từ của bộ này).
quê hương
quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn
nhà trẻ, trường mầm non
nông thôn, quê hương
nông thôn, làng quê
hài hước
thành thị và nông thôn
giấc mơ, tưởng tượng
đồng hương; người cùng quê
về nông thôn, xuống vùng nông thôn
biến đổi khôn lường, khó đoán
nông thôn, vùng quê
đồng hương; bà con làng xóm
hình ảnh ảo, bóng ma, ảo ảnh
ảo giác
ngây thơ
mộng ảo, huyền ảo
khoa học viễn tưởng
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 幺?
Bộ 幺 (Yêu) gợi nghĩa nhỏ bé, sợi tơ nhỏ. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 4 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 19 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.