gǒng
Bộ số 553 nét

Bộ Củng

Hai tay cùng nâng

Mẹo nhớ

Hai bàn tay chụm lại cùng nâng một vật. Nay chỉ còn thấy trong chữ: 开 (mở), 弄 (làm, chơi), 弃 (bỏ) — đều là việc làm bằng hai tay.

Bộ (Củng, đọc gǒng) mang nghĩa hai tay cùng nâng. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 6 chữ89 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 廾

Học 89 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Bản miễn phí luyện 15 từ mỗi bộ. Nâng cấp Premium

Chữ Hán chứa bộ 廾

6 chữ

HSK 1· 1 chữ

HSK 1

kāi

mở ra

HSK 2· 1 chữ

HSK 2

nòng

làm, sửa chữa

HSK 5· 1 chữ

HSK 5

bỏ rơi, vứt bỏ

HSK 6· 1 chữ

HSK 6

khác, khác thường

HSK 7-9· 2 chữ

HSK 7-9

chơi cờ (đặc biệt là cờ vây)

hại, tệ

Từ vựng chứa bộ 廾

89 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 廾, xếp theo cấp HSK.

Bản miễn phí hiện 9 từ mỗi cấp HSK (47/89 từ của bộ này).

kāi

mở ra

开会
kāihuì

họp, dự họp

开玩笑
kāiwánxiào

đùa, trêu, nói đùa

开车
kāichē

lái xe

打开
kāi

mở ra

分开
fēnkāi

tách ra, phân ra

开学
kāixué

khai giảng, bắt đầu năm/học kỳ mới

开心
kāixīn

vui, vui vẻ

开机
kāi

mở máy (máy tính, điện thoại...)

nòng

làm, sửa chữa

离开
kāi

rời đi, rời khỏi

走开
zǒukāi

tránh ra, đi ra chỗ khác

公开
gōngkāi

công khai (adj)

展开
zhǎnkāi

phát triển

开业
kāi

khai trương, mở cửa hàng

开发
kāi

phát triển

开始
kāishǐ

bắt đầu

开展
kāizhǎn

phát triển, triển khai

开放
kāifàng

mở cửa

推开
tuīkāi

đẩy ra, đẩy mở (cánh cửa, vật cản)

解开
jiěkāi

tháo ra, cởi ra (khóa, nút thắt...)

召开
zhàokāi

triệu tập

开水
kāishuǐ

nước sôi

开花
kāihuā

nở hoa, ra hoa

拉开
kāi

kéo ra, mở ra

离不开
bukāi

không thể tách rời

隔开
kāi

tách ra, ngăn cách

开幕
kāi

khai mạc

开幕式
kāishì

buổi lễ khai mạc

放弃
fàng

từ bỏ; bỏ cuộc

差异
chā

sự khác biệt, sự chênh lệch

开关
kāiguān

công tắc, khóa van

开创
kāichuàng

khởi đầu, mở đầu

开夜车
kāichē

làm việc khuya

开头
kāitóu

đầu mối, sự khởi đầu

开设
kāishè

mở ra, thành lập

开通
kāitōng

khai thông

异常
cháng

bất thường, khác thường

丢弃
diū

vứt bỏ, từ bỏ

优异
yōu

ưu việt, xuất sắc

作弊
zuò

gian lận, quay cóp

公开信
gōngkāixìn

bức thư công khai

卖弄
màinong

phô trương, khoe khoang

变异
biàn

đột biến

嘲弄
cháonòng

chế giễu, trêu chọc

因人而异
yīnrénér

khác nhau tùy theo từng người

大同小异
tóngxiǎo

đại đồng tiểu dị

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 廾?

Bộ 廾 (Củng) gợi nghĩa hai tay cùng nâng. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 6 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 89 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp