Bộ số 563 nét

Bộ Dặc

Mũi tên buộc dây

Mẹo nhớ

Mũi tên có sợi dây buộc để bắn chim rồi kéo về. Có trong 式 (kiểu, thức), 武 (võ).

Bộ (Dặc, đọc ) mang nghĩa mũi tên buộc dây. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ13 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.

Luyện bộ 弋

Học 13 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.

Chữ Hán chứa bộ 弋

1 chữ

HSK 3· 1 chữ

HSK 3

shì

dạng, hình thức

Từ vựng chứa bộ 弋

13 từ

Từ có ít nhất một chữ thuộc bộ 弋, xếp theo cấp HSK.

形式
xíngshì

hình thức

方式
fāngshì

phương thức

正式
zhèngshì

chính thức, trang trọng

公式
gōngshì

công thức toán học

开幕式
kāishì

buổi lễ khai mạc

shì

dạng, hình thức

模式
shì

mô hình, khuôn mẫu

闭幕式
shì

lễ bế mạc

仪式
shì

nghi thức, nghi lễ

各式各样
shìyàng

đa dạng, đủ loại (gè zhǒng gè yàng)

新式
xīnshì

kiểu mới, phong cách mới

格式
shì

định dạng, mẫu biểu

款式
kuǎnshì

kiểu dáng, mẫu mã

Vì sao nên học từ vựng theo bộ 弋?

Bộ 弋 (Dặc) gợi nghĩa mũi tên buộc dây. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.

Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 13 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.

Tất cả bộ thủ

Câu hỏi thường gặp