弋
Bộ Dặc 弋
Mũi tên buộc dây
Mẹo nhớ
Mũi tên có sợi dây buộc để bắn chim rồi kéo về. Có trong 式 (kiểu, thức), 武 (võ).
Bộ 弋 (Dặc, đọc yì) mang nghĩa mũi tên buộc dây. Trong dữ liệu HSK 3.0 có 1 chữ và 13 từ chứa bộ này — học chúng cùng lúc sẽ nhanh hơn nhiều so với học rời từng chữ.
Luyện bộ 弋
Học 13 từ của bộ này bằng thẻ ghi nhớ hoặc trắc nghiệm.
Chữ Hán chứa bộ 弋
1 chữHSK 3· 1 chữ
HSK 3式
dạng, hình thức
Từ vựng chứa bộ 弋
13 từTừ có ít nhất một chữ thuộc bộ 弋, xếp theo cấp HSK.
hình thức
phương thức
chính thức, trang trọng
công thức toán học
buổi lễ khai mạc
dạng, hình thức
mô hình, khuôn mẫu
lễ bế mạc
nghi thức, nghi lễ
đa dạng, đủ loại (gè zhǒng gè yàng)
kiểu mới, phong cách mới
định dạng, mẫu biểu
kiểu dáng, mẫu mã
Vì sao nên học từ vựng theo bộ 弋?
Bộ 弋 (Dặc) gợi nghĩa mũi tên buộc dây. Khi bạn gặp một chữ lạ có bộ này, bạn đã đoán được phần nghĩa của nó trước khi tra từ điển — đó là lý do người học nắm bộ thủ tiến nhanh hơn.
Cách học hiệu quả: đọc mẹo nhớ của bộ, xem qua bảng 1 chữ chứa bộ để nhận ra quy luật, rồi luyện 13 từ bằng thẻ ghi nhớ. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc.